Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PSR-SPP- 24DC/ETP/1X1 - PSR-SPP- 24DC/ETP/1X1 2986562 PHOENIX CONTACT Coupling relay
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PSR-SPP- 24DC/ETP/1X1

PSR-SPP- 24DC/ETP/1X1 2986562 PHOENIX CONTACT Coupling relay

$0.00 USD
4608 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356540780
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2986562
Trang danh mục: Page 95 (C-8-2013)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356540780
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2986562
Trang danh mục Page 95 (C-8-2013)
Độ sâu (Ghi chú) 114.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 17.5 mm
(Kích thước) ≤ 85 % (On an individual basis, condensation and icing are not permitted)
Chiều cao (Ghi chú) 112 mm
(Dữ liệu đầu ra) IP54
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
có thể cắm thêm (Tổng quát) Yes
Mã số thuế quan hải quan 85364900
Trọng lượng tịnh (Dữ liệu đầu ra) 186.7 g
Loại rơle (Dữ liệu đầu ra) Electromechanical relay with forcibly guided contacts in accordance with EN 50205
Loại liên hệ (Dữ liệu đầu vào) 1 enabling current path
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 8 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) Spring-cage connection
Màu vỏ (Dữ liệu đầu ra) yellow
Loại lắp đặt (Dữ liệu đầu ra) DIN rail mounting
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Thông tin liên hệ (Dữ liệu đầu vào) AgNi, gold-flashed
Chỉ định (Dữ liệu kết nối) IEC 61508 - Low demand
Độ cao tối đa (Kích thước) ≤ 2000 m (Above sea level)
Tổng dòng điện bình phương (Dữ liệu đầu vào) 25 A2(ITH2= I12+ ... + IN2)
Vị trí lắp đặt (Dữ liệu đầu ra) optional (Observe derating)
Mức độ bảo vệ (Dữ liệu đầu ra) IP20
Thời gian phục hồi (Điều kiện môi trường xung quanh) 1 s
Hướng dẫn lắp ráp (Dữ liệu đầu ra) In rows with zero spacing
Dòng điện khởi động (Điều kiện môi trường xung quanh) 200 mA
Dòng điện khởi động tối đa (Dữ liệu đầu vào) 5 A
Dòng khởi động tối thiểu (Dữ liệu đầu vào) 100 mA
Tuổi thọ cơ học (Dữ liệu đầu vào) approx. 107cycles
Chế độ hoạt động định mức (Dữ liệu đầu ra) 100% operating factor
Dung lượng chuyển mạch tối thiểu. (Dữ liệu đầu vào) 1.5 W
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 186.700 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Điện áp chuyển mạch tối đa (Dữ liệu đầu vào) 250 V AC (125 V DC)
Điện áp chuyển mạch tối thiểu (Dữ liệu đầu vào) 15 V AC/DC
Dải điện áp đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) 20.4 V DC ... 26.4 V DC
Giới hạn dòng điện liên tục (Dữ liệu đầu vào) 5 A (N/O contact, pay attention to the derating)
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 24
Va đập (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) 15g
Thời gian phản hồi điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) 30 ms
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 55 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm²
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Hiển thị điện áp hoạt động (Điều kiện môi trường xung quanh) Green LED (POWER)
Mức độ toàn vẹn an toàn (SIL) (Dữ liệu kết nối) 3
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.2 mm²
Ký hiệu (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) Air clearances and creepage distances between the power circuits
Dòng điện đầu vào điển hình tại UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 75 mA
UL, Hoa Kỳ/Canada (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) UL applied for
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 65 °C
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu đặc trưng liên quan đến an toàn) 2
Mức độ bảo vệ tối thiểu của vị trí lắp đặt (Dữ liệu đầu ra) IP54
Loại quá áp (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) III
Độ ẩm tối đa cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) ≤ 85 % (Condensation and icing are not permitted based on the average annual temperature)
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) DIN EN 50178
Rung động (trong quá trình vận hành) (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) 10 Hz ... 150 Hz, 2g
Dải điện áp đầu vào quy đổi theo tiêu chuẩn UN (điều kiện môi trường xung quanh) 0.85 ... 1.1
Điện áp nguồn định mức của mạch điều khiển (trong điều kiện môi trường xung quanh)
Điện áp cách điện định mức (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) 250 V AC
Điện áp xung/cách điện định mức (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) 6 kV/safe isolation (through protective impedance)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top