Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PSR-MS21-1NO-1DO-24DC-SC - PSR-MS21-1NO-1DO-24DC-SC 2702192 PHOENIX CONTACT Safety relays
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PSR-MS21-1NO-1DO-24DC-SC

PSR-MS21-1NO-1DO-24DC-SC 2702192 PHOENIX CONTACT Safety relays

$0.00 USD
3359 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626010199
Mã đơn hàng: 2702192
Trang danh mục: Page 251 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 102.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626010199
Mã đơn hàng 2702192
Trang danh mục Page 251 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 102.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 6.8 mm
Chiều cao (Ghi chú) 93.1 mm
(Đầu vào kỹ thuật số) 4 A gL/gG (for low-demand applications)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Khối lượng tịnh (Số lần) 69 g
Loại rơle (Thời gian) Electromechanical relay with forcibly guided contacts in accordance with IEC/EN 61810-3 (EN 50205)
có thể cắm thêm (Tổng quát) no
Mã số thuế quan hải quan 85371098
(Điều kiện môi trường xung quanh) Protection against polarity reversal for rated control circuit supply voltage
Màu sắc nhà ở (Thời báo) yellow
Loại lắp đặt (Times) DIN rail mounting
Ren vít (Thông dụng) M3
Hiển thị trạng thái (Thời gian) 2 x green LEDs
Vật liệu xây nhà (Thời báo) PBT
Vị trí lắp đặt (Thời gian) vertical or horizontal
Danh mục (Dữ liệu kết nối) 4
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 12 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mức độ bảo vệ (Số lần) IP20
Cầu chì đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 6 A gL/gG (N/O contact)
Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) Enabling current path
Thời gian khởi động lại (Đầu ra cảnh báo) < 1 s
Hướng dẫn lắp ráp (Thời gian) See derating curve
Loại tiếp điểm (Đầu vào kỹ thuật số) 1 enabling current path
Chỉ định (Dữ liệu kết nối) EN 62061
Dòng điện khởi động (Nguồn điện) < 10 mA (with Us/Ixto S35)
Độ cao tối đa (Kích thước) ≤ 2000 m (Above sea level)
Thời gian phục hồi (Đầu ra cảnh báo) < 500 ms
Chế độ hoạt động định mức (Số lần) 100% operating factor
Dòng khởi động (Đầu vào kỹ thuật số) min. 3 mA
Danh mục điểm dừng (Dữ liệu kết nối) 0
Thời gian lọc (Điều kiện môi trường xung quanh) 2.5 ms (at A1 in the event of voltage dips at Us)
Thông tin liên hệ (Đầu vào kỹ thuật số) AgSnO2
Màn hình hiển thị điện áp hoạt động (Số lần) 1 x green LED
Mức tiêu thụ điện hiện tại (Nguồn điện) < 2 mA (with Us/Ixto S35)
Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 1 (undelayed)
Tổng dòng điện bình phương (Đầu vào kỹ thuật số) 36 A2(observe derating)
Điện áp chuyển mạch (Đầu vào kỹ thuật số) min. 12 V AC/DC
Dòng điện khởi động (Điều kiện môi trường xung quanh) 150 mA (Δt = 25 ms at Us)
Mô tả đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) safety-related N/O contacts
Khả năng chuyển mạch (Đầu vào kỹ thuật số) min. 60 mW
Tần số chuyển mạch (Đầu vào kỹ thuật số) max. 0.5 Hz
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 69.000 g
(Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) 250 V AC
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Mạch bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Surge protection Suppressor diode
Tuổi thọ cơ học (Đầu vào kỹ thuật số) 10x 106cycles
Mức hiệu năng (PL) (Dữ liệu kết nối) e (4 A DC13; 5 A AC15; 8760 switching cycles/year)
Thời gian lấy hàng thông thường tại Mỹ (Đầu ra báo động) < 250 ms (when controlled via A1)
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 26
Va đập (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) 15g
Thời gian phóng điển hình tại Mỹ (Đầu ra báo động) < 20 ms (when controlled via A1)
Thời gian phản hồi điển hình tại Mỹ (Đầu ra báo động) < 150 ms (automatic start)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 60 °C (observe derating)
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm²
Giới hạn dòng điện liên tục (Đầu vào kỹ thuật số) 6 A (observe derating)
Mức tiêu thụ điện năng tại Mỹ (trong điều kiện môi trường xung quanh) typ. 840 mW
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Dòng điện (Ngõ ra rơle: cho phép đường dẫn dòng điện) max. 100 mA
Mức độ toàn vẹn an toàn (SIL) (Dữ liệu kết nối) 3
Điện áp (Ngõ ra rơle: cho phép dòng điện chạy qua) typ. 21 V DC (Voltage at terminal block “24V” - 3 V)
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.2 mm²
Tuân thủ (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) CE-compliant
Ký hiệu (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) Air clearances and creepage distances between the power circuits
Mức độ bảo vệ tối thiểu của vị trí lắp đặt (Thời gian) IP54
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Dòng điện cung cấp định mức cho hệ thống điều khiển IS (Điều kiện môi trường xung quanh) typ. 35 mA
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu đặc trưng liên quan đến an toàn) 2
Số lượng đầu ra (Đầu ra rơle: cho phép đường dẫn hiện tại) 1 (digital, PNP)
Mô tả đầu ra (Đầu ra rơle: cho phép đường dẫn hiện tại hoạt động) non-safety-related
Loại quá áp (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) III
Độ ẩm tối đa cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 75 % (on average, 85% infrequently, non-condensing)
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) DIN EN 50178
Rung động (trong quá trình vận hành) (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) 10 Hz ...150 Hz, 2g
Điện áp đầu vào/khởi động và mạch phản hồi (Nguồn cấp điện) 24 V DC -20 % / +25 %
Độ ẩm tương đối tối đa cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 75 % (on average, 85% infrequently, non-condensing)
Điện trở tổng thể tối đa cho phép của dây dẫn (Nguồn điện) 150 Ω
Điện áp nguồn định mức của mạch điều khiển (trong điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC -20 % / +25 % (at A1)
Dòng điện khởi động tối đa (Đầu ra rơle: đường dẫn dòng điện kích hoạt) 500 mA (Δt = 1 ms at Us)
Điện áp cách điện định mức (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) 250 V AC
Giới hạn yêu cầu mức độ toàn vẹn an toàn (SIL CL) (Dữ liệu kết nối) 3 (4 A DC13; 5 A AC15; 8760 switching cycles/year)
Bảo vệ ngắn mạch (Ngõ ra rơle: cho phép dòng điện chạy qua) Yes
Điện áp xung/cách điện định mức (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) Safe isolation, reinforced insulation 6 kV between input circuit and enabling current path (13/14)Basic insulation 4 kV between all current paths and housing

Mô tả sản phẩm

Safety relay for fault-safe control systems up to SILCL 3, cat. 4, PL e, 1-channel service, automatic start, 1 trip circuit, US = 24 V DC according to IEC 61131-6, fixed screw terminal
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top