| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| max. 10 s (Boot time) | |
| Ghi chú | G3 |
| Độ sâu | 113.6 mm |
| Sốc | 10g for Δt = 16 ms (continuous shock, 1000 shocks in each space direction) |
| Chiều rộng | 22.61 mm |
| Chiều cao | 107.74 mm |
| Hiện hành | max. 30 mA (Sensor current recording per channel) |
| Tính thường xuyên | 20 Hz (max. recommended sensor signal frequency, as current input) |
| Độ chính xác | typ. ± 2 % (as current input, relative to the measuring range final value) |
| có thể cắm được | yes |
| Tên đầu vào | IN S1, IN S2, IN S3, IN S4 |
| Giao diện | DIN rail TBUS for connection to the master module, supplied as standard |
| Ứng dụng | Analog IN |
| Sự miêu tả | Sensor supply voltage per analog input |
| Chỉ định | A1/A2 |
| Lọc thời gian | typ. 5 ms (in the event of voltage dips at Us) |
| Loại sản phẩm | Safety device |
| Thời gian khởi động lại | min. 5 s (Boot time) |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| Thời gian phản hồi | see user manual |
| Tốc độ quét | 2.5/5/10/16.6/20/50/60/100/200/400/800/1000/2000/4000 Hz |
| Dừng theo hạng mục | 0 |
| Nhận dạng | CE-compliant |
| Dòng điện khởi động | max. 14 A (Δt = 1 ms at Us) |
| Hiển thị trạng thái | 4x LED (yellow, red) |
| Điện áp nguồn | 24 V DC ±3 % |
| Vật liệu xây nhà | Polyamide PA non-reinforced |
| Độ cao tối đa | ≤ 2000 m (Above sea level) |
| Số lượng đầu vào | 4 |
| Lớp bảo vệ | III |
| Chiều dài tước | 10 mm |
| Phương thức kết nối | Push-in connection |
| Vị trí lắp đặt | vertical or horizontal |
| Mạch bảo vệ | Serial protection against polarity reversal |
| Điện áp cho phép | max. 24 V (as current input) |
| Chống đoản mạch | yes |
| Tín hiệu đầu vào hiện tại | 0 mA ... 25 mA (Measuring range) |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Độ phân giải (hiện tại) | 381 nA |
| Độ phân giải (điện áp) | 152 µV |
| Tín hiệu đầu vào điện áp | 0 V ... 12 V (Measuring range) |
| Hướng dẫn lắp ráp | Observe derating |
| Công nghệ kết nối | 2-conductor, 3-conductor or 4-conductor (2-conductor sensor signal + 2-conductor sensor supply) |
| Rung động (hoạt động) | 10 Hz ... 150 Hz, 2g |
| Giới hạn tần số (3 dB) | 160 Hz (RC low pass, 1st order, as current input) |
| Chế độ hoạt động danh nghĩa | 100% operating factor |
| Mức độ hiệu suất (PL) | e (2-channel wiring) |
| Mức tiêu thụ điện năng tại Mỹ | typ. 1.96 W (without sensor supply) |
| Độ phân giải bộ chuyển đổi A/D | 16 bit |
| Mô tả đầu vào | Safety-oriented analog inputs, configurable as current or voltage inputs, galvanically isolated |
| dòng điện tối đa cho phép | max. 35 mA (as current input) |
| Chiều dài cáp cho phép | max. 100 m (per input) |
| Điện áp cách điện định mức | 250 V AC |
| Hệ số nhiệt độ | typ. ± 0.07 %/K |
| Hiển thị điện áp hoạt động | 1 x green LED |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 16 |
| Mức độ toàn vẹn an toàn (SIL) | 3 |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| dòng điện trở đầu vào | 290 Ω ±25 % (incl. internal protective circuit) |
| Điện áp xung định mức/cách điện | Basic insulation 4 kV between all current paths and housing |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -10 °C ... 70 °C (observe derating) |
| Dòng điện cung cấp điều khiển định mức IS | typ. 82 mA (without sensor supply) |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Điện trở đầu vào của điện áp đầu vào | 185 kΩ ±25 % |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -20 °C ... 85 °C |
| Điện áp nguồn định mức của mạch điều khiển US | 19.2 V DC ... 28.8 V DC |
| Lưu ý về công nghệ kết nối | shielded |
| Mức độ bảo vệ tối thiểu của vị trí lắp đặt | IP54 |
| Độ ẩm tối đa cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 95 % (non-condensing) |
| Độ ẩm tương đối tối đa cho phép (trong quá trình vận hành) | 95 % (non-condensing) |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 2.76 W (with max. permissible load) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành