Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PSR-FTB/20/86 - PSR-FTB/20/86 2904477 PHOENIX CONTACT Filter terminal block
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PSR-FTB/20/86

PSR-FTB/20/86 2904477 PHOENIX CONTACT Filter terminal block

$0.00 USD
3235 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356831512
Mã đơn hàng: 2904477
Trang danh mục: Page 295 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 80 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356831512
Mã đơn hàng 2904477
Trang danh mục Page 295 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 80 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 6.2 mm
Chiều cao (Ghi chú) 94 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85369010
Vật liệu cách nhiệt (Tổng quát) Basic insulation
Tên gọi (Tổng quát) Air clearances and creepage distances between the power circuits
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tên kết nối (Dữ liệu đầu ra) Control circuits
Mức độ ô nhiễm (Tổng quát) 2
Điện áp xung định mức (Tổng quát) 1.5 kV
Loại quá áp (Tổng quát) II
Chiều dài đoạn tước (Dữ liệu đầu ra) 8 mm
Phương thức kết nối (Dữ liệu đầu ra) Push-in connection
Tiêu chuẩn/quy định (chung) EN 61131
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Điện áp cách điện định mức (Tổng quát) 50 V
Điện áp đầu ra danh nghĩa (Dữ liệu đầu vào) 24 V DC ±20 % (Control voltage USTright/left)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 43.600 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Mạch bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Surge protection
Giới hạn dòng điện liên tục (Dữ liệu đầu vào) max. 2 A (in total for OUT1 + OUT2)
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu đầu ra) 26 ... 14
Dải điện áp đầu ra danh nghĩa (Dữ liệu đầu vào) 19.2 V DC ... 28.8 V DC (Control voltage USTright/left)
Mặt cắt ngang của dây dẫn (Dữ liệu đầu ra) 0.14 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC ±20 % (Control voltage USTright/left)
Chế độ hoạt động (Kết nối mạch tải dữ liệu) 100% operating factor
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu đầu ra) 0.14 mm² ... 2.5 mm²
Vị trí lắp đặt (Kết nối mạch tải dữ liệu) Vertical (horizontal DIN rail)
Dòng điện đầu vào điển hình tại UN (Điều kiện môi trường xung quanh) max. 20 mA
Tên kết nối (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) Load circuit
Chiều dài dây (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) 8 mm
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C
Hướng dẫn lắp ráp (Kết nối mạch tải dữ liệu) In rows with zero spacing
Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) Push-in connection
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) 26 ... 14
Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) 0.14 mm² ... 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) 0.14 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Terminal block for test pulse filtering of safe semiconductor outputs with adjustable filter values (20 μF/86 μF) as well as EMC filtering of 24 V signals up to a current intensity of 2 A.
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top