| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356831512 |
| Mã đơn hàng | 2904477 |
| Trang danh mục | Page 295 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 80 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 6.2 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 94 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85369010 |
| Vật liệu cách nhiệt (Tổng quát) | Basic insulation |
| Tên gọi (Tổng quát) | Air clearances and creepage distances between the power circuits |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Tên kết nối (Dữ liệu đầu ra) | Control circuits |
| Mức độ ô nhiễm (Tổng quát) | 2 |
| Điện áp xung định mức (Tổng quát) | 1.5 kV |
| Loại quá áp (Tổng quát) | II |
| Chiều dài đoạn tước (Dữ liệu đầu ra) | 8 mm |
| Phương thức kết nối (Dữ liệu đầu ra) | Push-in connection |
| Tiêu chuẩn/quy định (chung) | EN 61131 |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Điện áp cách điện định mức (Tổng quát) | 50 V |
| Điện áp đầu ra danh nghĩa (Dữ liệu đầu vào) | 24 V DC ±20 % (Control voltage USTright/left) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 43.600 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Mạch bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Surge protection |
| Giới hạn dòng điện liên tục (Dữ liệu đầu vào) | max. 2 A (in total for OUT1 + OUT2) |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu đầu ra) | 26 ... 14 |
| Dải điện áp đầu ra danh nghĩa (Dữ liệu đầu vào) | 19.2 V DC ... 28.8 V DC (Control voltage USTright/left) |
| Mặt cắt ngang của dây dẫn (Dữ liệu đầu ra) | 0.14 mm² ... 2.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C |
| Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V DC ±20 % (Control voltage USTright/left) |
| Chế độ hoạt động (Kết nối mạch tải dữ liệu) | 100% operating factor |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu đầu ra) | 0.14 mm² ... 2.5 mm² |
| Vị trí lắp đặt (Kết nối mạch tải dữ liệu) | Vertical (horizontal DIN rail) |
| Dòng điện đầu vào điển hình tại UN (Điều kiện môi trường xung quanh) | max. 20 mA |
| Tên kết nối (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) | Load circuit |
| Chiều dài dây (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) | 8 mm |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 70 °C |
| Hướng dẫn lắp ráp (Kết nối mạch tải dữ liệu) | In rows with zero spacing |
| Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) | Push-in connection |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) | 26 ... 14 |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) | 0.14 mm² ... 2.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) | 0.14 mm² ... 2.5 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành