| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626447025 |
| (Thời báo) | IP67 (with SAC cabling) |
| Mã đơn hàng | 2702975 |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Nguồn điện) | max. 1 V DC (LOW) |
| (Các tín hiệu báo động) | max. 150 mA (per safety output) |
| (Các thông số an toàn) | approx. 100 ms (Test pulse interval) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Khối lượng tịnh (Số lần) | 41.1 g |
| có thể cắm thêm (Tổng quát) | no |
| Mã số thuế quan hải quan | 85365019 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | max. 8 A (to be performed externally) |
| Màu sắc nhà ở (Thời báo) | yellow |
| Loại lắp đặt (Times) | not flush |
| Hiển thị trạng thái (Thời gian) | 2 LEDs |
| Vật liệu xây nhà (Thời báo) | PBT |
| Khoảng cách tối thiểu (Thời gian) | 140 mm (between two safety circuits) |
| Lớp bảo vệ (Thời gian) | III |
| Vị trí lắp đặt (Thời gian) | any |
| Danh mục (Dữ liệu kết nối) | 4 |
| Tên gọi (Nguồn điện) | DGN |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Connector |
| IDGN hiện tại (Nguồn điện) | min. 1 mA |
| Thời gian trễ (Đầu ra an toàn) | typ. 5 ms (Risk time delay per device) |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 18 mm |
| Chức năng (Đầu ra cảnh báo) | FO1A, FO1B |
| Tần số chuyển mạch (Số lần) | max. 1 Hz |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 26.5 mm |
| Mức độ bảo vệ (Số lần) | IP65/IP67/IP69/IP69K |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 40 mm |
| Các xung thử nghiệm (Đầu ra an toàn) | typ. 300 µs (Test pulse duration) |
| Hướng dẫn lắp ráp (Thời gian) | Note EN ISO 14119 |
| Chỉ định (Dữ liệu kết nối) | EN ISO 13849 |
| Số lượng vị trí tuyển dụng (Tổng quát) | 8 |
| Điện áp đầu ra (Nguồn cấp điện) | min. (UB- 1.5 V (HIGH)) |
| Dòng điện ngắn mạch (Thời gian) | typ. 100 A (conditional short-circuit current) |
| Điện áp đầu ra (Đầu ra báo động) | min. (UB- 1.5 V (HIGH FO1A, FO1B)) |
| Công nghệ kết nối (Tổng quan) | M12 connector |
| Bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | min. 0.25 A (to be performed externally) |
| Thời gian bật (Ngõ ra an toàn) | max. 400 ms (for the safety outputs) |
| Số lượng đầu ra (Nguồn điện) | 1 |
| Dòng điện dư (Ngõ ra cảnh báo) | ≤ 0.25 mA |
| Độ trễ bật nguồn (Ngõ ra an toàn) | typ. 5 s (after switching UBon) |
| Thời gian sai lệch (Kết quả an toàn) | max. 10 ms (between the safety outputs) |
| Số lượng đầu ra (Đầu ra cảnh báo) | 2 |
| Mô tả đầu ra (Nguồn điện) | p-wired |
| Dòng điện chuyển mạch (Ngõ ra báo động) | min. 1 mA (per safety output) |
| Mô tả đầu ra (Đầu ra cảnh báo) | Semiconductor outputs, p-wired |
| Chống đoản mạch (Nguồn điện) | yes |
| Chống đoản mạch (Ngõ ra báo động) | yes |
| Điện áp nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V DC ±15 % (PELV, controlled, residual ripple |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 41.100 g |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Điều kiện môi trường xung quanh) | max. 40 mA |
| Mức hiệu năng (PL) (Dữ liệu kết nối) | e |
| Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | |
| Lưu ý về mạch bảo vệ (Ngõ ra báo động) | NOTE: Protect the outputs under inductive loads with a freewheeling diode. |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C |
| Mức độ toàn vẹn an toàn (SIL) (Dữ liệu kết nối) | 3 |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 70 °C |
| Tuân thủ EMC (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) | EN 60947-5-3 |
| Thời gian rủi ro theo tiêu chuẩn EN 60947-5-3 (Kết quả an toàn) | max. 260 ms (Stand-alone device) |
| Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu đặc trưng liên quan đến an toàn) | 3 |
| Điện áp xung định mức (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) | max. 1.5 kV |
| Rung động (trong quá trình vận hành) (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) | in accordance with EN 60947-5-2 |
| Điện áp cách điện định mức (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) | max. 300 V |
| Loại sử dụng theo tiêu chuẩn IEC 60947-5-2 (Đầu ra cảnh báo) | 150 mA (24 V (DC13)) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành