Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PSR-CT-M-SEN-1-8 - PSR-CT-M-SEN-1-8 2702975 PHOENIX CONTACT Safety switch sensor
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PSR-CT-M-SEN-1-8

PSR-CT-M-SEN-1-8 2702975 PHOENIX CONTACT Safety switch sensor

$0.00 USD
4559 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626447025
(Thời báo): IP67 (with SAC cabling)
Mã đơn hàng: 2702975
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626447025
(Thời báo) IP67 (with SAC cabling)
Mã đơn hàng 2702975
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Nguồn điện) max. 1 V DC (LOW)
(Các tín hiệu báo động) max. 150 mA (per safety output)
(Các thông số an toàn) approx. 100 ms (Test pulse interval)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Khối lượng tịnh (Số lần) 41.1 g
có thể cắm thêm (Tổng quát) no
Mã số thuế quan hải quan 85365019
(Điều kiện môi trường xung quanh) max. 8 A (to be performed externally)
Màu sắc nhà ở (Thời báo) yellow
Loại lắp đặt (Times) not flush
Hiển thị trạng thái (Thời gian) 2 LEDs
Vật liệu xây nhà (Thời báo) PBT
Khoảng cách tối thiểu (Thời gian) 140 mm (between two safety circuits)
Lớp bảo vệ (Thời gian) III
Vị trí lắp đặt (Thời gian) any
Danh mục (Dữ liệu kết nối) 4
Tên gọi (Nguồn điện) DGN
Phương thức kết nối (Tổng quát) Connector
IDGN hiện tại (Nguồn điện) min. 1 mA
Thời gian trễ (Đầu ra an toàn) typ. 5 ms (Risk time delay per device)
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 18 mm
Chức năng (Đầu ra cảnh báo) FO1A, FO1B
Tần số chuyển mạch (Số lần) max. 1 Hz
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 26.5 mm
Mức độ bảo vệ (Số lần) IP65/IP67/IP69/IP69K
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 40 mm
Các xung thử nghiệm (Đầu ra an toàn) typ. 300 µs (Test pulse duration)
Hướng dẫn lắp ráp (Thời gian) Note EN ISO 14119
Chỉ định (Dữ liệu kết nối) EN ISO 13849
Số lượng vị trí tuyển dụng (Tổng quát) 8
Điện áp đầu ra (Nguồn cấp điện) min. (UB- 1.5 V (HIGH))
Dòng điện ngắn mạch (Thời gian) typ. 100 A (conditional short-circuit current)
Điện áp đầu ra (Đầu ra báo động) min. (UB- 1.5 V (HIGH FO1A, FO1B))
Công nghệ kết nối (Tổng quan) M12 connector
Bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) min. 0.25 A (to be performed externally)
Thời gian bật (Ngõ ra an toàn) max. 400 ms (for the safety outputs)
Số lượng đầu ra (Nguồn điện) 1
Dòng điện dư (Ngõ ra cảnh báo) ≤ 0.25 mA
Độ trễ bật nguồn (Ngõ ra an toàn) typ. 5 s (after switching UBon)
Thời gian sai lệch (Kết quả an toàn) max. 10 ms (between the safety outputs)
Số lượng đầu ra (Đầu ra cảnh báo) 2
Mô tả đầu ra (Nguồn điện) p-wired
Dòng điện chuyển mạch (Ngõ ra báo động) min. 1 mA (per safety output)
Mô tả đầu ra (Đầu ra cảnh báo) Semiconductor outputs, p-wired
Chống đoản mạch (Nguồn điện) yes
Chống đoản mạch (Ngõ ra báo động) yes
Điện áp nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC ±15 % (PELV, controlled, residual ripple
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 41.100 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Điều kiện môi trường xung quanh) max. 40 mA
Mức hiệu năng (PL) (Dữ liệu kết nối) e
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Lưu ý về mạch bảo vệ (Ngõ ra báo động) NOTE: Protect the outputs under inductive loads with a freewheeling diode.
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Mức độ toàn vẹn an toàn (SIL) (Dữ liệu kết nối) 3
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Tuân thủ EMC (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) EN 60947-5-3
Thời gian rủi ro theo tiêu chuẩn EN 60947-5-3 (Kết quả an toàn) max. 260 ms (Stand-alone device)
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu đặc trưng liên quan đến an toàn) 3
Điện áp xung định mức (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) max. 1.5 kV
Rung động (trong quá trình vận hành) (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) in accordance with EN 60947-5-2
Điện áp cách điện định mức (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) max. 300 V
Loại sử dụng theo tiêu chuẩn IEC 60947-5-2 (Đầu ra cảnh báo) 150 mA (24 V (DC13))

Mô tả sản phẩm

Non-contact safety switch up to cat. 4, PL e (EN ISO 13849), SIL 3 (IEC 61508), RFID-coded multicode sensor, construction type 4 (EN ISO 14119), manual or automatic start, integrated diagnostics, 24 V
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top