Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PSR-CT-C-SEN-1-8 - PSR-CT-C-SEN-1-8 2702972 PHOENIX CONTACT Safety switch sensor
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PSR-CT-C-SEN-1-8

PSR-CT-C-SEN-1-8 2702972 PHOENIX CONTACT Safety switch sensor

$0.00 USD
3450 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626446899
(Thời báo): IP67 (with SAC cabling)
Mã đơn hàng: 2702972
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626446899
(Thời báo) IP67 (with SAC cabling)
Mã đơn hàng 2702972
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Nguồn điện) max. 150 mA (per safety output)
(Các tín hiệu báo động) approx. 100 ms (Test pulse interval)
(Các thông số an toàn) max. 1 V DC (LOW)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Khối lượng tịnh (Số lần) 41.5 g
có thể cắm thêm (Tổng quát) no
Mã số thuế quan hải quan 85365019
(Điều kiện môi trường xung quanh) max. 8 A (to be performed externally)
Màu sắc nhà ở (Thời báo) yellow
Loại lắp đặt (Times) not flush
Hiển thị trạng thái (Thời gian) 2 LEDs
Vật liệu xây nhà (Thời báo) PBT
Khoảng cách tối thiểu (Thời gian) 140 mm (between two safety circuits)
Lớp bảo vệ (Thời gian) III
Vị trí lắp đặt (Thời gian) any
Danh mục (Dữ liệu kết nối) 4
Thời gian trễ (Đầu ra cảnh báo) typ. 5 ms (Risk time delay per device)
Tên gọi (Nguồn điện) FO1A, FO1B
Phương thức kết nối (Tổng quát) Connector
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 18 mm
Tần số chuyển mạch (Số lần) max. 1 Hz
Các xung kiểm tra (Ngõ ra báo động) typ. 300 µs (Test pulse duration)
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 26.5 mm
Mức độ bảo vệ (Số lần) IP65/IP67/IP69/IP69K
Chỉ định (Đầu ra an toàn) DGN
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 40 mm
Hướng dẫn lắp ráp (Thời gian) Note EN ISO 14119
IDGN hiện tại (Đầu ra an toàn) min. 1 mA
Chỉ định (Dữ liệu kết nối) EN ISO 13849
Số lượng vị trí tuyển dụng (Tổng quát) 8
Điện áp đầu ra (Nguồn cấp điện) min. (UB- 1.5 V (HIGH FO1A, FO1B))
Dòng điện ngắn mạch (Thời gian) typ. 100 A (conditional short-circuit current)
Thời gian bật (Ngõ ra báo động) max. 400 ms (for the safety outputs)
Công nghệ kết nối (Tổng quan) M12 connector
Điện áp đầu ra (Đầu ra an toàn) min. (UB- 1.5 V (HIGH))
Bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) min. 0.25 A (to be performed externally)
Dòng điện dư (Nguồn điện) ≤ 0.25 mA
Độ trễ bật (Đầu ra báo động) typ. 5 s (after switching UBon)
Thời gian chênh lệch (Đầu ra cảnh báo) max. 10 ms (between the safety outputs)
Số lượng đầu ra (Nguồn điện) 2
Dòng điện chuyển mạch (Nguồn điện) min. 1 mA (per safety output)
Mô tả đầu ra (Nguồn điện) Semiconductor outputs, p-wired
Số lượng đầu ra (Đầu ra an toàn) 1
Chống đoản mạch (Nguồn điện) yes
Mô tả đầu ra (Đầu ra an toàn) p-wired
Điện áp nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC ±15 % (PELV, controlled, residual ripple
Chống đoản mạch (Ngõ ra an toàn) yes
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 41.500 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Điều kiện môi trường xung quanh) max. 40 mA
Mức hiệu năng (PL) (Dữ liệu kết nối) e
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Lưu ý về mạch bảo vệ (Nguồn điện) NOTE: Protect the outputs under inductive loads with a freewheeling diode.
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Mức độ toàn vẹn an toàn (SIL) (Dữ liệu kết nối) 3
Thời gian rủi ro theo tiêu chuẩn EN 60947-5-3 (Đầu ra cảnh báo) max. 260 ms (Stand-alone device)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Tuân thủ EMC (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) EN 60947-5-3
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu đặc trưng liên quan đến an toàn) 3
Điện áp xung định mức (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) max. 1.5 kV
Rung động (trong quá trình vận hành) (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) in accordance with EN 60947-5-2
Điện áp cách điện định mức (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) max. 300 V
Loại sử dụng theo tiêu chuẩn IEC 60947-5-2 (Nguồn điện) 150 mA (24 V (DC13))

Mô tả sản phẩm

Non-contact safety switch up to cat. 4, PL e (EN ISO 13849), SIL 3 (IEC 61508), Unicode sensor with RFID coding, construction type 4 (EN ISO 14119), manual or automatic start, integrated diagnostics,
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top