| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626447001 |
| Mã đơn hàng | 2702973 |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| có thể cắm thêm (Tổng quát) | no |
| Mã số thuế quan hải quan | 85365019 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | Maximum tightening torque to secure: 0.8 Nm |
| Danh mục (Dữ liệu kết nối) | 4 |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | without |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 18 mm |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 26.5 mm |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 40 mm |
| Chỉ định (Dữ liệu kết nối) | EN ISO 13849 |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 41 g |
| Nguồn điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | inductively, via the sensor |
| Màu vỏ máy (Điều kiện môi trường xung quanh) | yellow |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | not flush |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 41.000 g |
| Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) | PBT |
| Khoảng cách tối thiểu (Điều kiện môi trường xung quanh) | 140 mm (between two safety circuits) |
| Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | active surface across from sensor |
| Mức hiệu năng (PL) (Dữ liệu kết nối) | e |
| Mức độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | IP65/IP67/IP69/IP69K |
| Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | |
| Hướng dẫn lắp ráp (Điều kiện môi trường xung quanh) | Note EN ISO 14119 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C |
| Mức độ toàn vẹn an toàn (SIL) (Dữ liệu kết nối) | 3 |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 70 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành