Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PSM-ME-RS232/TTY-P - PSM-ME-RS232/TTY-P 2744458 PHOENIX CONTACT Interface converter
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PSM-ME-RS232/TTY-P

PSM-ME-RS232/TTY-P 2744458 PHOENIX CONTACT Interface converter

$0.00 USD
4847 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918171803
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2744458
Trang danh mục: Page 323 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918171803
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2744458
Trang danh mục Page 323 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 118.6 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 22.5 mm
Chiều cao (Ghi chú) 99 mm
Chú thích (Ghi chú) Slim design
(Nguồn điện) 126 Ω (Input)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Giao diện nối tiếp) Class I, Zone 2, Ex nA IIC T4 Gc X
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Zone 2, Ex nA IIC T4 Gc X
Độ cao (Kích thước) 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration)
Trở kháng (Nguồn điện) ≤ 117 Ω (Output)
MTBF (Điều kiện môi trường xung quanh) 1989 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
Tín hiệu (Giao diện nối tiếp) ± 2 kV (42 Ω)
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) green
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Giao diện 1 (Nguồn điện) V.24 (RS-232) interface in acc. with ITU-T V.28, EIA/TIA-232, DIN 66259-1
Giao diện 2 (Nguồn điện) TTY interface, CL2 in acc. with DIN 66348-1
Ghi chú (Giao diện nối tiếp) Criterion B
Khả năng chống nhiễu (Kích thước) EN 61000-6-2:2005
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mạch bảo vệ (Tổng quát) Surge protection Suppressor diode
DNV GL-EMC (Giao diện nối tiếp) B
Chế độ hoạt động (Nguồn điện) Active, semi active, passive
Dòng điện đầu ra (Nguồn cấp điện) 2x 20 mA ±10 % (Loop current)
Sơ đồ chân cắm (Nguồn điện) DTE/DCE switchover via switch
Độ trễ bit (Điều kiện môi trường xung quanh) < 3 µs
Tuân thủ (Giao diện nối tiếp) CE-compliant
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 179.6 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) Pluggable screw connection
Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) 24 V AC/DC ±20 % (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Phát xạ tiếng ồn (Giao diện nối tiếp) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Giao diện nối tiếp) EN 61000-6-2:2005
UL, Hoa Kỳ/Canada (Giao diện nối tiếp) 508 recognized
DNV GL-Humidity (Giao diện nối tiếp) A
Dải tần số (Giao diện nối tiếp) Test Level 3
Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) transparent protocol
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 1000 m (shielded twisted pair)
Biến dạng bit (Điều kiện môi trường) < 5 %
Vỏ bọc DNV GL (Giao diện nối tiếp) Required protection according to the Rules shall be provided upon installation on board
DNV GL-Vibration (Giao diện nối tiếp) A
Phát thải tiếng ồn (Điều kiện môi trường xung quanh) EN 61000-6-4
Kiểm tra khí độc hại (Giao diện nối tiếp) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) 508 recognized
Xả tiếp xúc (Giao diện nối tiếp) ± 6 kV (Test Level 3)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 179.600 g
DNV GL-Temperature (Giao diện nối tiếp) B
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 75 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) ≤ 19.2 kbps
Phê duyệt đóng tàu (Giao diện nối tiếp) DNV GL
Tiêu chuẩn/quy định (Giao diện nối tiếp) EN 55011
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC // V.24 (RS-232) // TTY
Kênh truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (1/1), RxD, TxD, full duplex
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 55 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Dòng điện tải/đầu ra (Nguồn điện) ≤ 500 Ω
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) 13
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) 24
Khả năng tương thích điện từ (Giao diện nối tiếp) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 kV AC
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Kết nối theo tiêu chuẩn (giao diện nối tiếp) CUL
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) 0.2 mm²
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 kV AC

Mô tả sản phẩm

Interface converter for RS-232 (V.24) to TTY conversion, with galvanic separation, 2 channels, for rail mounting
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top