| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918171803 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2744458 |
| Trang danh mục | Page 323 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 118.6 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 22.5 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 99 mm |
| Chú thích (Ghi chú) | Slim design |
| (Nguồn điện) | 126 Ω (Input) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Giao diện nối tiếp) | Class I, Zone 2, Ex nA IIC T4 Gc X |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | Class I, Zone 2, Ex nA IIC T4 Gc X |
| Độ cao (Kích thước) | 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration) |
| Trở kháng (Nguồn điện) | ≤ 117 Ω (Output) |
| MTBF (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1989 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day)) |
| Tín hiệu (Giao diện nối tiếp) | ± 2 kV (42 Ω) |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | green |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Giao diện 1 (Nguồn điện) | V.24 (RS-232) interface in acc. with ITU-T V.28, EIA/TIA-232, DIN 66259-1 |
| Giao diện 2 (Nguồn điện) | TTY interface, CL2 in acc. with DIN 66348-1 |
| Ghi chú (Giao diện nối tiếp) | Criterion B |
| Khả năng chống nhiễu (Kích thước) | EN 61000-6-2:2005 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Mạch bảo vệ (Tổng quát) | Surge protection Suppressor diode |
| DNV GL-EMC (Giao diện nối tiếp) | B |
| Chế độ hoạt động (Nguồn điện) | Active, semi active, passive |
| Dòng điện đầu ra (Nguồn cấp điện) | 2x 20 mA ±10 % (Loop current) |
| Sơ đồ chân cắm (Nguồn điện) | DTE/DCE switchover via switch |
| Độ trễ bit (Điều kiện môi trường xung quanh) | < 3 µs |
| Tuân thủ (Giao diện nối tiếp) | CE-compliant |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 179.6 g |
| Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) | CE-compliant |
| Phương thức kết nối (Nguồn điện) | Pluggable screw connection |
| Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) | 24 V AC/DC ±20 % (via pluggable COMBICON screw terminal block) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Phát xạ tiếng ồn (Giao diện nối tiếp) | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Giao diện nối tiếp) | EN 61000-6-2:2005 |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Giao diện nối tiếp) | 508 recognized |
| DNV GL-Humidity (Giao diện nối tiếp) | A |
| Dải tần số (Giao diện nối tiếp) | Test Level 3 |
| Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) | transparent protocol |
| Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) | 1000 m (shielded twisted pair) |
| Biến dạng bit (Điều kiện môi trường) | < 5 % |
| Vỏ bọc DNV GL (Giao diện nối tiếp) | Required protection according to the Rules shall be provided upon installation on board |
| DNV GL-Vibration (Giao diện nối tiếp) | A |
| Phát thải tiếng ồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | EN 61000-6-4 |
| Kiểm tra khí độc hại (Giao diện nối tiếp) | ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) | 508 recognized |
| Xả tiếp xúc (Giao diện nối tiếp) | ± 6 kV (Test Level 3) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 179.600 g |
| DNV GL-Temperature (Giao diện nối tiếp) | B |
| Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) | PA |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) | 75 mA (24 V DC) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) | ≤ 19.2 kbps |
| Phê duyệt đóng tàu (Giao diện nối tiếp) | DNV GL |
| Tiêu chuẩn/quy định (Giao diện nối tiếp) | EN 55011 |
| Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | VCC // V.24 (RS-232) // TTY |
| Kênh truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 (1/1), RxD, TxD, full duplex |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | 0 °C ... 55 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Dòng điện tải/đầu ra (Nguồn điện) | ≤ 500 Ω |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) | 13 |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) | 24 |
| Khả năng tương thích điện từ (Giao diện nối tiếp) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 kV AC |
| Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (giao diện nối tiếp) | CUL |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) | 2.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) | 0.2 mm² |
| Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 kV AC |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành