| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| RS-422 | |
| EMC | B |
| MTBF | 10 Years (Telcordia standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day)) |
| MTTF | 1654 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%) |
| Ghi chú | Please follow the special installation instructions in the documentation! |
| Độ sâu | 114.5 mm |
| Đầu vào | ± 2.2 kV (Test Level 3) |
| Chiều rộng | 22.5 mm |
| Chiều cao | 99 mm |
| Tín hiệu | Modbus |
| Điện áp | 10 V |
| Độ cao | ≤ 5000 m (For restrictions, see the manufacturer's declaration for altitude operation) |
| Bình luận | Criterion B |
| Ghi chú của EMC | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Độ ẩm | A |
| Độ trễ bit | ≤ 2.5 µs |
| Bao vây | Required protection according to the Rules shall be provided upon installation on board |
| Giao diện | RS-232/-485 |
| Rung động | A |
| Ghi chú của CCCex | Use in potentially explosive areas is not permitted in China. |
| Ứng dụng | RS-232 |
| Giấy chứng nhận | CE-compliant |
| Tiêu chí A | Normal operating behavior within the specified limits. |
| Tiêu chí B | Temporary impairment to operational behavior that is corrected by the device itself. |
| Nhiệt độ | B |
| Loại sản phẩm | Interface converter |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| Biến dạng bit | ≤ 5 % |
| Nhận dạng | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc |
| phát thải tiếng ồn | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu | EN 61000-6-2:2005 |
| Phân bổ mã PIN | DTE/DCE switchover via switch |
| Màu sắc (Vỏ máy) | green (RAL 6021) |
| Cường độ trường | 10 V/m |
| Dải tần số | 26 MHz ... 3 GHz (Test Level 3) |
| Sửa đổi bài báo | 22 |
| Xả vào không khí | ± 8 kV (Test Level 3) |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Phương thức kết nối | D-SUB 9 plug |
| phóng điện tiếp xúc | ± 6 kV (Test Level 3) |
| Mô-men xoắn siết chặt | 0.56 Nm ... 0.79 Nm |
| Vật liệu (Nhà ở) | PA 6.6-FR |
| Bản vẽ kích thước | |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Các giao thức được hỗ trợ | transparent protocol |
| Chiều dài truyền | 15 m (shielded twisted pair) |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Cách ly điện | VCC // V.24 (RS-232) // RS-485 |
| Phạm vi điện áp nguồn | 18 V AC/DC ... 30 V AC/DC (via pluggable COMBICON screw terminal block) |
| Điện trở đầu cuối | 390 Ω |
| Tiêu chuẩn/quy định | EN 61000-4-2 |
| Kênh truyền dẫn | 2 (1/1), RxD, TxD, full duplex |
| Điện áp nguồn danh nghĩa | 24 V AC/DC |
| Chuyển đổi hướng dữ liệu | Automatic control or via RTS/CTS |
| Mức tiêu thụ dòng điện tối đa | 100 mA |
| Tốc độ truyền nối tiếp | 1.2; 2.4; 4.8; 7.2; 9.6; 19.2; 31.25; 38.4; 57.6; 75; 93.75; 115.2 kbps |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình | 85 mA (24 V DC) |
| Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm | 1.5 kV AC |
| Tương thích điện từ | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 70 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Đầu nối/điểm đấu dây đơn, linh hoạt | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Một dây dẫn/điểm đầu cuối duy nhất, cứng | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C |
| Tiết diện dây dẫn, loại mềm [AWG] | 24 ... 12 |
| Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/nguồn điện | 1.5 kV AC |
| Tiết diện dây dẫn tối đa AWG, loại mềm dẻo. | 12 |
| Tiết diện dây dẫn tối thiểu AWG, linh hoạt | 24 |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 2.04 W |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành