Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PSM-ME-RS232/RS485-P - PSM-ME-RS232/RS485-P 2744416 PHOENIX CONTACT Interface converter
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PSM-ME-RS232/RS485-P

PSM-ME-RS232/RS485-P 2744416 PHOENIX CONTACT Interface converter

$0.00 USD
4769 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: RS-422
EMC: B
MTBF: 10 Years (Telcordia standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
MTTF: 1654 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
RS-422
EMC B
MTBF 10 Years (Telcordia standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
MTTF 1654 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Ghi chú Please follow the special installation instructions in the documentation!
Độ sâu 114.5 mm
Đầu vào ± 2.2 kV (Test Level 3)
Chiều rộng 22.5 mm
Chiều cao 99 mm
Tín hiệu Modbus
Điện áp 10 V
Độ cao ≤ 5000 m (For restrictions, see the manufacturer's declaration for altitude operation)
Bình luận Criterion B
Ghi chú của EMC EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Độ ẩm A
Độ trễ bit ≤ 2.5 µs
Bao vây Required protection according to the Rules shall be provided upon installation on board
Giao diện RS-232/-485
Rung động A
Ghi chú của CCCex Use in potentially explosive areas is not permitted in China.
Ứng dụng RS-232
Giấy chứng nhận CE-compliant
Tiêu chí A Normal operating behavior within the specified limits.
Tiêu chí B Temporary impairment to operational behavior that is corrected by the device itself.
Nhiệt độ B
Loại sản phẩm Interface converter
Loại lắp đặt DIN rail mounting
Biến dạng bit ≤ 5 %
Nhận dạng  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc
phát thải tiếng ồn EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2:2005
Phân bổ mã PIN DTE/DCE switchover via switch
Màu sắc (Vỏ máy) green (RAL 6021)
Cường độ trường 10 V/m
Dải tần số 26 MHz ... 3 GHz (Test Level 3)
Sửa đổi bài báo 22
Xả vào không khí ± 8 kV (Test Level 3)
Mức độ ô nhiễm 2
Phương thức kết nối D-SUB 9 plug
phóng điện tiếp xúc ± 6 kV (Test Level 3)
Mô-men xoắn siết chặt 0.56 Nm ... 0.79 Nm
Vật liệu (Nhà ở) PA 6.6-FR
Bản vẽ kích thước
Lưu ý khi nộp đơn Only for industrial use
Các giao thức được hỗ trợ transparent protocol
Chiều dài truyền 15 m (shielded twisted pair)
Mức độ bảo vệ IP20
Cách ly điện VCC // V.24 (RS-232) // RS-485
Phạm vi điện áp nguồn 18 V AC/DC ... 30 V AC/DC (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Điện trở đầu cuối 390 Ω
Tiêu chuẩn/quy định EN 61000-4-2
Kênh truyền dẫn 2 (1/1), RxD, TxD, full duplex
Điện áp nguồn danh nghĩa 24 V AC/DC
Chuyển đổi hướng dữ liệu Automatic control or via RTS/CTS
Mức tiêu thụ dòng điện tối đa 100 mA
Tốc độ truyền nối tiếp 1.2; 2.4; 4.8; 7.2; 9.6; 19.2; 31.25; 38.4; 57.6; 75; 93.75; 115.2 kbps
Mức tiêu thụ điện năng điển hình 85 mA (24 V DC)
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm 1.5 kV AC
Tương thích điện từ Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Đầu nối/điểm đấu dây đơn, linh hoạt 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Một dây dẫn/điểm đầu cuối duy nhất, cứng 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn, loại mềm [AWG] 24 ... 12
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/nguồn điện 1.5 kV AC
Tiết diện dây dẫn tối đa AWG, loại mềm dẻo. 12
Tiết diện dây dẫn tối thiểu AWG, linh hoạt 24
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức 2.04 W

Mô tả sản phẩm

Interface converter for conversion from RS-232 (V.24) to RS-422 (V.11) and RS-485, with galvanic separation, 2 channels, for rail mounting
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top