Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PSM-EG-RS232/RS422-P/4K - PSM-EG-RS232/RS422-P/4K 2761266 PHOENIX CONTACT Interface converter
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PSM-EG-RS232/RS422-P/4K

PSM-EG-RS232/RS422-P/4K 2761266 PHOENIX CONTACT Interface converter

$0.00 USD
4878 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918064631
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2761266
Trang danh mục: Page 321 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918064631
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2761266
Trang danh mục Page 321 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 110 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 45 mm
Chiều cao (Ghi chú) 75 mm
(Nguồn điện) 510 Ω (Can be connected)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 223 Years (Telcordia standard, 40°C temperature, 34.25% operating cycle (5 days a week, 12 hours a day))
MTBF (Điều kiện môi trường xung quanh) 1045 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) green
Giao diện 1 (Nguồn điện) V.24 (RS-232) interface in acc. with ITU-T V.28, EIA/TIA-232, DIN 66259-1
Giao diện 2 (Nguồn điện) RS-422 interface in acc. with ITU-T V.11, EIA/TIA-422, DIN 66348-1
Khả năng chống nhiễu (Kích thước) EN 50 082-2
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Độ trễ bit (Điều kiện môi trường xung quanh) ≤ 3 µs
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 19.2 V DC ... 28.8 V DC
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 250.08 g
Phương thức kết nối (Nguồn điện) D-SUB-15 male connector
Phát xạ tiếng ồn (Giao diện nối tiếp) EN 50 081-1
Khả năng chống nhiễu (Giao diện nối tiếp) EN 50 082-2
UL, Hoa Kỳ/Canada (Giao diện nối tiếp) cUL 508 Recognized
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 1200 m (twisted pair)
Biến dạng bit (Điều kiện môi trường) ≤ 5 %
Phát thải tiếng ồn (Điều kiện môi trường xung quanh) EN 50 081-1
Điện trở kết thúc (Nguồn điện) 510 Ω
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) cUL 508 Recognized
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 250.080 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) ABS
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 130 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 64 kbps
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC // V.24 (RS-232) // RS-422
Kênh truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 (2/2), RxD, TxD, RTS, CTS; full duplex
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 50 °C
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) 13
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) 24
Khả năng tương thích điện từ (Giao diện nối tiếp) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2.5 kV AC
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Kết nối theo tiêu chuẩn (giao diện nối tiếp) CUL
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) 0.2 mm²
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 2.5 kV AC

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top