| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356041508 |
| Mã đơn hàng | 2708753 |
| (Tổng quan) | No hazardous substances above threshold values |
| Trang danh mục | Page 87 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | TW (Taiwan) |
| RoHS Trung Quốc (Chung) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Mã số thuế quan hải quan | 85366990 |
| Kết nối 1 (Dữ liệu thương mại chính) | D-SUB connection |
| Kết nối 2 (Dữ liệu thương mại chính) | D-SUB connection |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 8.500 g |
| Phương thức kết nối (Dữ liệu thương mại chính) | D-SUB 9 plug |
| Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) | 9 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành