| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626016429 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2400018 |
| Trang danh mục | Page 215 (C-5-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Quốc gia xuất xứ | NL (Netherlands) |
| Sốc (Kích thước) | 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27 |
| Mã số thuế quan hải quan | 84719000 |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Tên đầu ra (Nguồn cấp điện) | Digital outputs |
| Va đập (Điều kiện môi trường xung quanh) | 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27 |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 45 mm |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 210 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | Ethernet |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 110 mm |
| Số lượng đầu vào (Nguồn điện) | 2 |
| Phương thức kết nối (Nguồn điện) | COMBICON connectors |
| Số lượng đầu ra (Nguồn điện) | 2 (Relay output) |
| Điện áp nguồn (Giao diện dữ liệu) | 24 V DC |
| Điện áp pin (Giao diện dữ liệu) | 3 V DC |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Dung lượng pin (Giao diện dữ liệu) | 235 mAh |
| Số (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1 |
| Rung động (hoạt động) (Kích thước) | 5g |
| Phát thải tiếng ồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Electromagnetic fields EN 61000-4-3/IEC 61000-4-3 EN 61000-4-3 (radiated noise immunity) Criterion A, 10 V/m |
| Công suất tiêu thụ (Giao diện dữ liệu) | max. 0.12 W |
| Công nghệ kết nối (Nguồn điện) | Screw connection |
| Khả năng chống tĩnh điện (trong điều kiện môi trường xung quanh) | Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Electrostatic discharge (ESD) EN 61000-4-2/IEC 61000-4-2 EN 61000-4-2 (ESD) Criterion B, 6 kV contact discharge, 8 kV air discharge |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 475.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Giao diện (Tiêu chuẩn và Quy định) | RS-232 |
| Khả năng chống nổ (trong điều kiện môi trường xung quanh) | Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Fast transients (burst) EN 61000-4-4/IEC 61000-4-4 EN 61000-4-4 (EFT burst) Criterion B; Supply lines: 2 kV; Signal/data lines: 2 kV |
| Khả năng miễn dịch với sự gia tăng đột biến (Điều kiện môi trường xung quanh) | Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Transient overvoltage (surge) EN 61000-4-5/IEC 61000-4-5 EN 61000-4-5 (surge) Criterion B |
| Khả năng chống chịu (Tiêu chuẩn và Quy định) | 50 Ω |
| Dải điện áp cung cấp (Giao diện dữ liệu) | 10 V DC ... 30 V DC |
| Giao diện SIM (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1.8 volt and 3 volt SIM card |
| Tuổi thọ của pin (Giao diện dữ liệu) | 6 years |
| Phát xạ nhiễu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Noise emission test as per EN 61000-6-4 EN 55011 (emitted interference) Class A |
| Mức tiêu thụ điện năng tối đa (Giao diện dữ liệu) | 100 mA |
| Tần số tối đa (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1900 MHz |
| Rung động (trong quá trình hoạt động) (Điều kiện môi trường xung quanh) | 5g |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 65 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Phương thức kết nối (Tiêu chuẩn và Quy định) | SMA (female) |
| Tần suất tối thiểu (Tiêu chuẩn và Quy định) | 850 MHz |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2) |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Giao diện dữ liệu) | 5 mA |
| Mô tả giao diện (Tiêu chuẩn và Quy định) | GSM / GPRS |
| Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (Điều kiện môi trường xung quanh) | 5g |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2) |
| Khả năng chống nhiễu dẫn truyền (trong điều kiện môi trường xung quanh) | Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Conducted interference EN 61000-4-6/IEC 61000-4-6 EN 61000-4-6 (line noise immunity) Criterion A; Test voltage 10 V |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành