Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PSK RTU 50 - PSK RTU 50 2400018 PHOENIX CONTACT Data logger
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PSK RTU 50

PSK RTU 50 2400018 PHOENIX CONTACT Data logger

$0.00 USD
3682 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626016429
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2400018
Trang danh mục: Page 215 (C-5-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626016429
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2400018
Trang danh mục Page 215 (C-5-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Quốc gia xuất xứ NL (Netherlands)
Sốc (Kích thước) 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27
Mã số thuế quan hải quan 84719000
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) Environmentally Friendly Use Period = 50
Tên đầu ra (Nguồn cấp điện) Digital outputs
Va đập (Điều kiện môi trường xung quanh) 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 45 mm
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 210 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) Ethernet
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 110 mm
Số lượng đầu vào (Nguồn điện) 2
Phương thức kết nối (Nguồn điện) COMBICON connectors
Số lượng đầu ra (Nguồn điện) 2 (Relay output)
Điện áp nguồn (Giao diện dữ liệu) 24 V DC
Điện áp pin (Giao diện dữ liệu) 3 V DC
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dung lượng pin (Giao diện dữ liệu) 235 mAh
Số (Tiêu chuẩn và Quy định) 1
Rung động (hoạt động) (Kích thước) 5g
Phát thải tiếng ồn (Điều kiện môi trường xung quanh) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Điều kiện môi trường xung quanh) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Electromagnetic fields EN 61000-4-3/IEC 61000-4-3 EN 61000-4-3 (radiated noise immunity) Criterion A, 10 V/m
Công suất tiêu thụ (Giao diện dữ liệu) max. 0.12 W
Công nghệ kết nối (Nguồn điện) Screw connection
Khả năng chống tĩnh điện (trong điều kiện môi trường xung quanh) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Electrostatic discharge (ESD) EN 61000-4-2/IEC 61000-4-2 EN 61000-4-2 (ESD) Criterion B, 6 kV contact discharge, 8 kV air discharge
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 475.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Giao diện (Tiêu chuẩn và Quy định) RS-232
Khả năng chống nổ (trong điều kiện môi trường xung quanh) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Fast transients (burst) EN 61000-4-4/IEC 61000-4-4 EN 61000-4-4 (EFT burst) Criterion B; Supply lines: 2 kV; Signal/data lines: 2 kV
Khả năng miễn dịch với sự gia tăng đột biến (Điều kiện môi trường xung quanh) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Transient overvoltage (surge) EN 61000-4-5/IEC 61000-4-5 EN 61000-4-5 (surge) Criterion B
Khả năng chống chịu (Tiêu chuẩn và Quy định) 50 Ω
Dải điện áp cung cấp (Giao diện dữ liệu) 10 V DC ... 30 V DC
Giao diện SIM (Tiêu chuẩn và Quy định) 1.8 volt and 3 volt SIM card
Tuổi thọ của pin (Giao diện dữ liệu) 6 years
Phát xạ nhiễu (Điều kiện môi trường xung quanh) Noise emission test as per EN 61000-6-4 EN 55011 (emitted interference) Class A
Mức tiêu thụ điện năng tối đa (Giao diện dữ liệu) 100 mA
Tần số tối đa (Tiêu chuẩn và Quy định) 1900 MHz
Rung động (trong quá trình hoạt động) (Điều kiện môi trường xung quanh) 5g
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 65 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương thức kết nối (Tiêu chuẩn và Quy định) SMA (female)
Tần suất tối thiểu (Tiêu chuẩn và Quy định) 850 MHz
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Giao diện dữ liệu) 5 mA
Mô tả giao diện (Tiêu chuẩn và Quy định) GSM / GPRS
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (Điều kiện môi trường xung quanh) 5g
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Khả năng chống nhiễu dẫn truyền (trong điều kiện môi trường xung quanh) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Conducted interference EN 61000-4-6/IEC 61000-4-6 EN 61000-4-6 (line noise immunity) Criterion A; Test voltage 10 V

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Data logger with integrated GSM/GPRS modem, 2 analog and 4 digital inputs, 4 digital outputs, 1 serial interface, and 1 Ethernet interface

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top