Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PSI-TERMINATOR-PB - PSI-TERMINATOR-PB 2313944 PHOENIX CONTACT Termination resistor
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PSI-TERMINATOR-PB

PSI-TERMINATOR-PB 2313944 PHOENIX CONTACT Termination resistor

$0.00 USD
3097 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356579445
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2313944
(Chức năng): Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356579445
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2313944
(Chức năng) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Trang danh mục Page 335 (C-8-2015)
Độ sâu (Ghi chú) 56 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 22.5 mm
Chiều cao (Ghi chú) 99 mm
(Nguồn điện) 390 Ω (Can be connected)
ATEX (Chức năng)  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Tín hiệu (Chức năng) ± 1 kV (Data line, asymmetrical)
UL, Hoa Kỳ (Chức năng) Class I, Zone 2, AEx nA IIC T5
Bình luận (Chức năng) Criterion B
Mã số thuế quan hải quan 85389091
(Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Độ cao (Kích thước) 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration)
UL, Canada (Chức năng) Class I, zone 2, Ex nA IIC T5 Gc X
Sự phù hợp (Chức năng) CE-compliant
Kết quả kiểm thử (Chức năng) 25g, 11 ms period, half-sine shock pulse
Loại kiểm tra (Chức năng) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
ATEX (Điều kiện môi trường xung quanh)  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X (Please follow the special installation instructions in the documentation!)
MTBF (Điều kiện môi trường xung quanh) 2383 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 3550 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
UL, Hoa Kỳ/Canada (Chức năng) 508 Listed
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) green
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Dải tần số (Chức năng) 0.15 MHz ... 80 MHz
Giao diện 1 (Nguồn điện) PROFIBUS acc. to IEC 61158, RS-485 2-conductor
Kiểm tra khí độc hại (Chức năng) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Phóng điện tiếp xúc (Chức năng) ± 6 kV (Test Level 3)
UL, Hoa Kỳ (Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Zone 2, AEx nA IIC T5
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 19.2 V DC ... 28.8 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 124.2 g
UL, Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, zone 2, Ex nA IIC T5 Gc X
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) D-SUB 9, COMBICON
Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) 24 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Tiêu chuẩn/quy định (Chức năng) EN 61000-6-4
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) ≤ 1200 m (Depends on transmission speed and cable type)
Điện trở kết thúc (Nguồn điện) 390 Ω
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) 508 Listed
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 124.200 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6-FR
Điện áp định mức đầu ra (Nguồn điện) 5 V DC
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 45 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Khả năng tương thích điện từ (Chức năng) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) ≤ 12 Mbps
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN EN 50178 (RS-485 // VCC)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 65 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 30 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) 24
Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 0.2 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện nối tiếp) LEDs: UL (communications power), data activity (not marked)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) 0.2 mm²
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.)
Không chứa các chất có thể làm ảnh hưởng đến quá trình phủ lớp (Chức năng) according to P-VW 3.10.7 57 65 0 VW-AUDI-Seat central standard

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top