| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356579445 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2313944 |
| (Chức năng) | Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D |
| Trang danh mục | Page 335 (C-8-2015) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 56 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 22.5 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 99 mm |
| (Nguồn điện) | 390 Ω (Can be connected) |
| ATEX (Chức năng) | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Tín hiệu (Chức năng) | ± 1 kV (Data line, asymmetrical) |
| UL, Hoa Kỳ (Chức năng) | Class I, Zone 2, AEx nA IIC T5 |
| Bình luận (Chức năng) | Criterion B |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D |
| Độ cao (Kích thước) | 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration) |
| UL, Canada (Chức năng) | Class I, zone 2, Ex nA IIC T5 Gc X |
| Sự phù hợp (Chức năng) | CE-compliant |
| Kết quả kiểm thử (Chức năng) | 25g, 11 ms period, half-sine shock pulse |
| Loại kiểm tra (Chức năng) | Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 |
| ATEX (Điều kiện môi trường xung quanh) | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X (Please follow the special installation instructions in the documentation!) |
| MTBF (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2383 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day)) |
| MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) | 3550 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day)) |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Chức năng) | 508 Listed |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | green |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Dải tần số (Chức năng) | 0.15 MHz ... 80 MHz |
| Giao diện 1 (Nguồn điện) | PROFIBUS acc. to IEC 61158, RS-485 2-conductor |
| Kiểm tra khí độc hại (Chức năng) | ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Phóng điện tiếp xúc (Chức năng) | ± 6 kV (Test Level 3) |
| UL, Hoa Kỳ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Class I, Zone 2, AEx nA IIC T5 |
| Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) | 19.2 V DC ... 28.8 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block) |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 124.2 g |
| UL, Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) | Class I, zone 2, Ex nA IIC T5 Gc X |
| Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) | CE-compliant |
| Phương thức kết nối (Nguồn điện) | D-SUB 9, COMBICON |
| Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) | 24 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block) |
| Tiêu chuẩn/quy định (Chức năng) | EN 61000-6-4 |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) | ≤ 1200 m (Depends on transmission speed and cable type) |
| Điện trở kết thúc (Nguồn điện) | 390 Ω |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) | 508 Listed |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 124.200 g |
| Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) | PA 6.6-FR |
| Điện áp định mức đầu ra (Nguồn điện) | 5 V DC |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) | 45 mA (24 V DC) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Khả năng tương thích điện từ (Chức năng) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) | ≤ 12 Mbps |
| Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN EN 50178 (RS-485 // VCC) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 65 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 30 % ... 95 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) | 16 |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) | 24 |
| Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) | 1.5 mm² |
| Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) | 0.2 mm² |
| Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện nối tiếp) | LEDs: UL (communications power), data activity (not marked) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) | 1.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) | 0.2 mm² |
| Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.) |
| Không chứa các chất có thể làm ảnh hưởng đến quá trình phủ lớp (Chức năng) | according to P-VW 3.10.7 57 65 0 VW-AUDI-Seat central standard |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành