Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PSI-REP-DNET CAN - PSI-REP-DNET CAN 2313423 PHOENIX CONTACT Repeater
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PSI-REP-DNET CAN

PSI-REP-DNET CAN 2313423 PHOENIX CONTACT Repeater

$0.00 USD
3163 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 514 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%)
EMC: B
MTBF: 823 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
MTTF: 1091 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
514 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%)
EMC B
MTBF 823 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
MTTF 1091 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Ghi chú Please follow the special installation instructions in the documentation!
Độ sâu 121 mm
Đầu vào ± 2 kV
Chiều rộng 35 mm
Chiều cao 111 mm
Tín hiệu CAN
Điện áp 10 V
Độ cao ≤ 5000 m (For restrictions, see the manufacturer's declaration for altitude operation)
Bình luận Criterion B
Độ ẩm A
Độ trễ bit One telegram length (EXTENDED)
Bao vây Required protection according to the Rules shall be provided upon installation on board
Rung động A
Ghi chú của CCCex Use in potentially explosive areas is not permitted in China.
Giấy chứng nhận CE-compliant
Tiêu chí A Normal operating behavior within the specified limits.
Tiêu chí B Temporary impairment to operational behavior that is corrected by the device itself.
Tên đầu ra Relay output
Nhiệt độ B
Loại sản phẩm Interface converter
Ghi chú lắp ráp The product can be snapped onto all 35 mm DIN rails in accordance with EN 60715.
Loại lắp đặt DIN rail mounting
Nhận dạng  II 3 G Ex ec IIC T4 Gc
phát thải tiếng ồn EN 55011
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2
Màu sắc (Vỏ máy) green (RAL 6021)
Cường độ trường 10 V/m
Dải tần số 80 MHz ... 3 GHz
Số kênh 2 (CAN_High / CAN_Low)
Sửa đổi bài báo 09
Xả vào không khí ± 8 kV
Chiều dài tước 7.00 mm
Phương thức kết nối COMBICON plug-in screw terminal block
phóng điện tiếp xúc ± 6 kV
Số lượng đầu ra 1
Mô-men xoắn siết chặt 0.56 Nm ... 0.79 Nm
Định dạng/mã hóa tệp Bit stuffing, NRZ
Vật liệu (Nhà ở) PA 6.6-FR
Tốc độ truyền tải ≤ 1 Mbps (Configurable via DIP switches)
Bản vẽ kích thước
Lưu ý khi nộp đơn Only for industrial use
Chiều dài truyền ≤ 5000 m (Dependent on the data rate and the protocol used)
Phương tiện truyền dẫn 2-wire twisted pair, shielded
Phương thức truyền tải CSMA/CA
Mức độ bảo vệ IP20
Cách ly điện VCC // TBUS // CAN A // CAN B
Phạm vi điện áp nguồn 10 V DC ... 30 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Điện trở đầu cuối 124 Ω (Integrated and ready to be switched)
Biến dạng bit, đầu vào ± 35 %
Số lượng thiết bị xe buýt ≤ 64 (per potential segment)
Tiêu chuẩn/quy định EN 61000-4-2
Biến dạng bit, đầu ra < 6.25 %
Loại chuyển mạch tiếp điểm N/C contact
Điện áp nguồn danh nghĩa 24 V DC
Mức tiêu thụ dòng điện tối đa 80 mA
Điện áp cách điện định mức 85 V DC (In accordance with EN/IEC 60079-7, Annex H)
Điện áp chuyển mạch tối đa 30 V DC
Điện áp chuyển mạch tối thiểu 10 V DC
Giới hạn dòng điện liên tục 500 mA
Mức tiêu thụ điện năng điển hình 55 mA (24 V DC)
Tương thích điện từ Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -20 °C ... 60 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 30 % ... 95 % (non-condensing)
Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán LEDs: VCC (supply voltage), NET A (Mod/Net status port A), NET B (Mod/Net status port B), ACT (activity/data traffic)
Đầu nối/điểm đấu dây đơn, linh hoạt 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Một dây dẫn/điểm đầu cuối duy nhất, cứng 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/nguồn điện 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.)
Tiết diện dây dẫn tối đa AWG, loại mềm dẻo. 14
Tiết diện dây dẫn tối thiểu AWG, linh hoạt 24
Đầu nối/điểm đấu dây đơn, cỡ dây tối đa AWG cứng. 14
Đầu nối/điểm đấu dây đơn, cỡ dây AWG tối thiểu cứng cáp. 24
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức 1.32 W
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình phủ lớp. VDMA 24364:2018-05

Mô tả sản phẩm

Modular repeater for galvanic separation and range increase for DeviceNet™, SDS/CANopen®, transmission speed up to 1 MBit/s. High-quality galvanic separation between interfaces, for rail mounting, 24
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top