Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PSI-MOS-RS422/FO 850 E - PSI-MOS-RS422/FO 850 E 2708355 PHOENIX CONTACT FO converters
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PSI-MOS-RS422/FO 850 E

PSI-MOS-RS422/FO 850 E 2708355 PHOENIX CONTACT FO converters

$0.00 USD
4069 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918974053
Mã đơn hàng: 2708355
Trang danh mục: Page 331 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 103 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918974053
Mã đơn hàng 2708355
Trang danh mục Page 331 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 103 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 35 mm
Chiều cao (Ghi chú) 99 mm
(Nguồn điện) 220 Ω
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Đầu ra kỹ thuật số) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
(Giao diện nối tiếp) Multi-mode fiberglass
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Độ cao (Kích thước) 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration)
ATEX (Đầu ra kỹ thuật số)  II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc X
(Giao diện quang FO) 42 V AC
Sốc (Đầu ra kỹ thuật số) 15g in all directions in acc. with IEC 60068-2-27
Tín hiệu (Đầu ra kỹ thuật số) ± 1 kV
ATEX (Điều kiện môi trường xung quanh)  II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc X (Please follow the special installation instructions in the documentation!)
MTBF (Điều kiện môi trường xung quanh) 320 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) green
Ghi chú (Đầu ra kỹ thuật số) Criterion B
Giao diện 1 (Nguồn điện) RS-422 interface in acc. with ITU-T V.11, EIA/TIA-422, DIN 66348-1
Phương thức kết nối (Tổng quát) COMBICON plug-in screw terminal block
Khả năng chống nhiễu (Kích thước) EN 61000-6-2:2005
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
DNV GL-EMC (Đầu ra kỹ thuật số) B
Tuân thủ (Đầu ra kỹ thuật số) CE-compliant
Chế độ hoạt động (Nguồn điện) full duplex
Kết quả kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) 15g, 11 ms period, half-sine shock pulse
Bước sóng (Giao diện nối tiếp) 850 nm
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 18 V DC ... 30 V DC
Loại kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 190.238 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) Pluggable screw connection
Phát xạ tiếng ồn (Đầu ra kỹ thuật số) EN 55011
Khả năng chống nhiễu (Đầu ra kỹ thuật số) EN 61000-6-2:2005
Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) 24 V DC (With UL approval)
UL, Hoa Kỳ/Canada (Đầu ra kỹ thuật số) Class I, Zone 2, AEx nc IIC T5
DNV GL-Humidity (Đầu ra kỹ thuật số) A
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Vỏ bọc DNV GL (Đầu ra kỹ thuật số) Required protection according to the Rules shall be provided upon installation on board
DNV GL-Vibration (Đầu ra kỹ thuật số) A
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) 130 mA
Kiểm tra khí độc hại (Kết quả hiển thị kỹ thuật số) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Tên đầu ra (Giao diện quang FO) Relay output
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) ≤ 1000 m (depending on the data rate, with shielded, twisted data cable)
Phương tiện truyền dẫn (Nguồn điện) Copper
Xả tiếp xúc (Đầu ra kỹ thuật số) ± 6 kV
Phát thải tiếng ồn (Điều kiện môi trường xung quanh) EN 55011
Điện trở kết thúc (Nguồn điện) 220 Ω
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Zone 2, AEx nc IIC T5
Phương thức kết nối (Giao diện nối tiếp) B-FOC (ST®)
DNV GL-Temperature (Đầu ra kỹ thuật số) B
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 190.240 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6-FR
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 120 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương tiện truyền dẫn (Giao diện nối tiếp) PCF fiber
Phê duyệt đóng tàu (Đầu ra kỹ thuật số) DNV GL
Tiêu chuẩn/quy định (Đầu ra kỹ thuật số) EN 55011
Rung động (hoạt động) (Đầu ra kỹ thuật số) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Số lượng đầu ra (Giao diện quang FO) 1
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) ≤ 2 Mbps
Giao thức truyền dẫn (Giao diện nối tiếp) Transparent to protocol for RS-422 interface
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC // RS-422
Mô tả đầu ra (Giao diện quang FO) Alarm output
Biến dạng bit, đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) ± 35 % (permitted)
Kênh truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (1/1) RD, TD, full duplex
Biến dạng bit, đầu ra (Điều kiện môi trường) < 6.25 %
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 60 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 30 % ... 95 % (non-condensing)
Dung lượng truyền tải tối thiểu (Giao diện nối tiếp) -4.6 dBm (200/230 µm)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) 14
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) 24
Khả năng tương thích điện từ (Đầu ra kỹ thuật số) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Độ nhạy tối thiểu của bộ thu (Giao diện nối tiếp) -33.2 dBm
Điện áp chuyển mạch tối đa (Giao diện quang FO) 60 V DC
Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 0.2 mm²
Kết nối theo tiêu chuẩn (Đầu ra kỹ thuật số) CUL
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Giới hạn dòng điện liên tục (Giao diện quang FO) 0.46 A
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) 0.2 mm²
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.)
Chiều dài đường truyền bao gồm dự trữ hệ thống 3 dB (Giao diện nối tiếp) 2800 m (with F-K 200/230 8 dB/km with quick mounting connector)

Mô tả sản phẩm

Fiber Optic Converter with Integrated Optical Diagnostics, Alarm Contact, for RS-422/RS-485/INTERBUS 4-Wire Interfaces up to 2 MBit/s, Terminal Equipment with a Fiber Optic Interface (BFOC), 850 nm, f
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top