| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356078979 |
| Mã đơn hàng | 2708012 |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Độ cao (Lưu ý) | 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration) |
| Sốc (Tổng quát) | 15g in all directions in acc. with IEC 60068-2-27 |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Giao diện nối tiếp) | Multi-mode fiberglass |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| (Giao diện quang FO) | 152 Years (Telcordia standard, 40°C temperature, 34.25% operating cycle (5 days a week, 12 hours a day)) |
| Kiểm tra khí độc hại (Tổng quát) | ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A |
| MTBF (Giao diện quang FO) | 756 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day)) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Bước sóng (Giao diện nối tiếp) | 850 nm |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz |
| Trọng lượng tịnh (Giao diện quang FO) | 159.6 g |
| Phương thức kết nối (Giao diện nối tiếp) | E2000 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 159.600 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Phương tiện truyền dẫn (Giao diện nối tiếp) | PCF fiber |
| Môi trường truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | Copper |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Chiều dài đường truyền bao gồm dự trữ hệ thống 3 dB (Giao diện nối tiếp) | 2200 m (with F-K 200/230 8 dB/km with quick mounting connector) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành