| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356513807 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2313999 |
| (Tổng quan) | EN 61000-4-6 |
| Trang danh mục | Page 327 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 119 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 35 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 102 mm |
| ATEX (Tổng quát) | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X |
| (Nguồn điện) | 155 Years (SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day)) |
| Sốc (Tổng quát) | 15g in all directions in acc. with IEC 60068-2-27 |
| Tín hiệu (Tổng quát) | ± 1 kV |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Nhận xét (chung) | Criterion B |
| (Giao diện nối tiếp) | Multi-mode fiberglass |
| ATEX (Nguồn điện) | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X (Please follow the special installation instructions in the documentation!) |
| MTBF (Nguồn điện) | 253 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day)) |
| MTTF (Nguồn điện) | 831 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day)) |
| Màu sắc (Nguồn điện) | green |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| DNV GL-EMC (Tổng quát) | B |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≤ 128 (CANopen®, can be addressed logically) |
| Độ cao (Kích thước) | 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration) |
| Tuân thủ (Tổng quát) | CE-compliant |
| Kết quả kiểm tra (Tổng quát) | 15g, 11 ms period, half-sine shock pulse |
| Loại bài kiểm tra (Tổng quát) | Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 |
| Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) | EN 55011 |
| Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) | EN 61000-6-2 |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Tổng quát) | 508 Listed |
| DNV GL-Độ ẩm (Tổng quát) | A |
| Trọng lượng tịnh (Nguồn điện) | 232 g |
| Tuân thủ (Nguồn điện) | CE-compliant |
| DNV GL-Enclosure (General) | Required protection according to the Rules shall be provided upon installation on board |
| DNV GL-Ribration (General) | A |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Kiểm tra khí độc hại (Tổng quát) | ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A |
| Phóng điện tiếp xúc (Tổng quát) | ± 6 kV |
| Khả năng chống nhiễu (Kích thước) | EN 61000-6-2 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| DNV GL-Nhiệt độ (Tổng quát) | B |
| Phát thải tiếng ồn (Nguồn điện) | EN 55011 |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Nguồn điện) | 508 Listed |
| Bước sóng (Giao diện nối tiếp) | 850 nm |
| Vật liệu vỏ (Nguồn điện) | PA 6.6-FR |
| Phê duyệt đóng tàu (chung) | DNV GL |
| Tiêu chuẩn/quy định (chung) | EN 55011 |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz |
| Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) | CAN interface, in accordance with ISO/IS 11898 for DeviceNet, CAN, CANopen |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 (CAN_High / CAN_Low) |
| Tên đầu ra (Giao diện quang FO) | Relay output |
| Loại tiếp điểm (Giao diện quang FO) | N/O contact |
| Cách ly điện (Nguồn điện) | VCC // CAN |
| Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) | Semi-duplex |
| Biến dạng bit, đầu vào (Nguồn điện) | ± 35 % (permitted) |
| Phương thức kết nối (Giao diện nối tiếp) | B-FOC (ST®) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 232.000 g |
| Biến dạng bit, đầu ra (Nguồn điện) | < 6.25 % |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | COMBICON plug-in screw terminal block |
| Dải điện áp nguồn (Đầu ra kỹ thuật số) | 11 V DC ... 30 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block) |
| Phương tiện truyền dẫn (Giao diện nối tiếp) | PCF fiber |
| Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Định dạng/mã hóa tệp (Điều kiện môi trường) | Bit stuffing, NRZ |
| Điện áp nguồn định mức (Đầu ra kỹ thuật số) | 24 V DC |
| Số lượng đầu ra (Giao diện quang FO) | 1 |
| Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≤ 5000 m (Dependent on the data rate and the protocol used) |
| Môi trường truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2-wire twisted pair, shielded |
| Phương thức truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | CSMA/CA |
| Giao thức truyền dẫn (Giao diện nối tiếp) | Protocol transparent for CAN interface |
| Điện trở đầu cuối (Điều kiện môi trường xung quanh) | 124 Ω (Integrated and ready to be switched) |
| Số lượng thiết bị trên xe buýt (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≤ 64 (per potential segment) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 60 °C |
| Khả năng tương thích điện từ (Nguồn điện) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 30 % ... 95 % (non-condensing) |
| Dung lượng truyền tải tối thiểu (Giao diện nối tiếp) | -14.5 dBm (50/125 µm) |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Đầu ra kỹ thuật số) | 130 mA (24 V DC) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Độ nhạy tối thiểu của bộ thu (Giao diện nối tiếp) | -28.1 dBm (50/125 µm) |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (Giao diện quang FO) | 30 V DC |
| Điện áp chuyển mạch tối thiểu (Giao diện quang FO) | 11 V DC |
| Giới hạn dòng điện liên tục (Giao diện quang FO) | 500 mA |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Điều kiện môi trường xung quanh) | 14 |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 |
| Tiết diện tối đa của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 2.5 mm² |
| Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 0.2 mm² |
| Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/nguồn cấp điện (Nguồn cấp điện) | 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.) |
| Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh (trong điều kiện môi trường xung quanh). | 2.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) | 0.2 mm² |
| Chiều dài đường truyền bao gồm dự trữ hệ thống 3 dB (Giao diện nối tiếp) | 4200 m (with F-G 50/125 2.5 dB/km) |
| Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Tổng quát) | according to P-VW 3.10.7 57 65 0 VW-AUDI-Seat central standard |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành