Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PSI-MOS-DNET CAN/FO 850/BM - PSI-MOS-DNET CAN/FO 850/BM 2708083 PHOENIX CONTACT FO converters
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PSI-MOS-DNET CAN/FO 850/BM

PSI-MOS-DNET CAN/FO 850/BM 2708083 PHOENIX CONTACT FO converters

$0.00 USD
3399 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918943202
Mã đơn hàng: 2708083
(Tổng quan): Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Trang danh mục: Page 327 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918943202
Mã đơn hàng 2708083
(Tổng quan) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Trang danh mục Page 327 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 114.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 22.5 mm
Chiều cao (Ghi chú) 99 mm
ATEX (Tổng quát)  II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc X
(Nguồn điện) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Sốc (Tổng quát) 15g in all directions in acc. with IEC 60068-2-27
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Giao diện nối tiếp) Multi-mode fiberglass
ATEX (Nguồn điện)  II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc X (Please follow the special installation instructions in the documentation!)
MTBF (Nguồn điện) 299 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
Màu sắc (Nguồn điện) green
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Độ cao (Kích thước) 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration)
Tuân thủ (Tổng quát) CE-compliant
(Giao diện quang FO) 42 V AC
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 55011
Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) EN 61000-6-2
UL, Hoa Kỳ/Canada (Tổng quát) Class I, Zone 2, AEx nc IIC T5
Trọng lượng tịnh (Nguồn điện) 198.2 g
Tuân thủ (Nguồn điện) CE-compliant
Kiểm tra khí độc hại (Tổng quát) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Khả năng chống nhiễu (Kích thước) EN 61000-6-2
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Phát thải tiếng ồn (Nguồn điện) EN 55011
UL, Hoa Kỳ/Canada (Nguồn điện) Class I, Zone 2, AEx nc IIC T5
Bước sóng (Giao diện nối tiếp) 850 nm
Vật liệu vỏ (Nguồn điện) PA 6.6-FR
Rung động (vận hành) (Tổng quát) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) CAN interface, in accordance with ISO/IS 11898 for DeviceNet, CAN, CANopen
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Tên đầu ra (Giao diện quang FO) Relay output
Phương thức kết nối (Đầu ra kỹ thuật số) Pluggable COMBICON screw terminal block through basic module
Cách ly điện (Nguồn điện) VCC // CAN
Biến dạng bit, đầu vào (Nguồn điện) ± 35 % (permitted)
Phương thức kết nối (Giao diện nối tiếp) B-FOC (ST®)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 198.200 g
Biến dạng bit, đầu ra (Nguồn điện) < 6.25 %
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Pluggable screw connection
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Dải điện áp nguồn (Đầu ra kỹ thuật số) 10 V DC ... 30 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Phương tiện truyền dẫn (Giao diện nối tiếp) PCF fiber
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Định dạng/mã hóa tệp (Điều kiện môi trường) Bit stuffing, NRZ
Điện áp nguồn định mức (Đầu ra kỹ thuật số) 24 V DC (With UL approval)
Số lượng đầu ra (Giao diện quang FO) 1
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) ≤ 5000 m (Dependent on the data rate and the protocol used)
Môi trường truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Copper
Mô tả đầu ra (Giao diện quang FO) Alarm output
Điện trở đầu cuối (Điều kiện môi trường xung quanh) 120 Ω (Can be connected)
Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) CUL
Mức tiêu thụ dòng điện tối đa (Đầu ra kỹ thuật số) 100 mA
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 60 °C
Khả năng tương thích điện từ (Nguồn điện) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 30 % ... 95 % (non-condensing)
Dung lượng truyền tải tối thiểu (Giao diện nối tiếp) -17.9 dBm (50/125 µm)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Đầu ra kỹ thuật số) 100 mA (24 V DC)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tốc độ truyền dữ liệu nối tiếp (trong điều kiện môi trường xung quanh) ≤ 800 kbps
Độ nhạy tối thiểu của bộ thu (Giao diện nối tiếp) -32.5 dBm (50/125 µm)
Điện áp chuyển mạch tối đa (Giao diện quang FO) 60 V DC
Giới hạn dòng điện liên tục (Giao diện quang FO) 0.46 A
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/nguồn cấp điện (Nguồn cấp điện) 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.)
Chiều dài đường truyền bao gồm dự trữ hệ thống 3 dB (Giao diện nối tiếp) 2800 m (with F-K 200/230 8 dB/km with quick mounting connector)

Mô tả sản phẩm

Fiber optic converter, with integrated optical diagnostics, for DeviceNet™, CAN, CANopen®up to 800 kBit/s, basic module, interfaces: 1 x CAN, 1 X alarm, 1 x optical fiber (BFOC), 850 nm, for PCF/fiber
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top