| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918943226 |
| Mã đơn hàng | 2708054 |
| (Tổng quan) | Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D |
| Trang danh mục | Page 327 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 114.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 22.5 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 99 mm |
| ATEX (Tổng quát) | II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc X |
| (Nguồn điện) | Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D |
| Sốc (Tổng quát) | 15g in all directions in acc. with IEC 60068-2-27 |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Giao diện nối tiếp) | PCF fiber |
| ATEX (Nguồn điện) | II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc X (Please follow the special installation instructions in the documentation!) |
| MTBF (Nguồn điện) | 409 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day)) |
| Màu sắc (Nguồn điện) | green |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Độ cao (Kích thước) | 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration) |
| Tuân thủ (Tổng quát) | CE-compliant |
| (Giao diện quang FO) | 42 V AC |
| Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) | EN 55011 |
| Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) | EN 61000-6-2:2005 |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Tổng quát) | Class I, Zone 2, AEx nc IIC T5 |
| Trọng lượng tịnh (Nguồn điện) | 166.8 g |
| Tuân thủ (Nguồn điện) | CE-compliant |
| Kiểm tra khí độc hại (Tổng quát) | ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A |
| Khả năng chống nhiễu (Kích thước) | EN 61000-6-2:2005 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Phát thải tiếng ồn (Nguồn điện) | EN 55011 |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Nguồn điện) | Class I, Zone 2, AEx nc IIC T5 |
| Bước sóng (Giao diện nối tiếp) | 660 nm |
| Vật liệu vỏ (Nguồn điện) | PA 6.6-FR |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz |
| Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) | CAN interface, in accordance with ISO/IS 11898 for DeviceNet, CAN, CANopen |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Tên đầu ra (Giao diện quang FO) | Relay output |
| Phương thức kết nối (Đầu ra kỹ thuật số) | Pluggable COMBICON screw terminal block through basic module |
| Cách ly điện (Nguồn điện) | VCC // CAN |
| Biến dạng bit, đầu vào (Nguồn điện) | ± 35 % (permitted) |
| Phương thức kết nối (Giao diện nối tiếp) | F-SMA |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 166.800 g |
| Biến dạng bit, đầu ra (Nguồn điện) | < 6.25 % |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | Pluggable screw connection |
| Dải điện áp nguồn (Đầu ra kỹ thuật số) | 10 V DC ... 30 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block) |
| Phương tiện truyền dẫn (Giao diện nối tiếp) | Polymer fiber |
| Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Định dạng/mã hóa tệp (Điều kiện môi trường) | Bit stuffing, NRZ |
| Điện áp nguồn định mức (Đầu ra kỹ thuật số) | 24 V DC (With UL approval) |
| Số lượng đầu ra (Giao diện quang FO) | 1 |
| Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≤ 5000 m (Dependent on the data rate and the protocol used) |
| Môi trường truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | Copper |
| Mô tả đầu ra (Giao diện quang FO) | Alarm output |
| Điện trở đầu cuối (Điều kiện môi trường xung quanh) | 120 Ω (Can be connected) |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) | CUL |
| Mức tiêu thụ dòng điện tối đa (Đầu ra kỹ thuật số) | 100 mA |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 60 °C |
| Khả năng tương thích điện từ (Nguồn điện) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 30 % ... 95 % (non-condensing) |
| Dung lượng truyền tải tối thiểu (Giao diện nối tiếp) | -6.2 dBm (980/1000 µm) |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Đầu ra kỹ thuật số) | 100 mA (24 V DC) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Tốc độ truyền dữ liệu nối tiếp (trong điều kiện môi trường xung quanh) | ≤ 800 kbps |
| Độ nhạy tối thiểu của bộ thu (Giao diện nối tiếp) | -30.2 dBm |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (Giao diện quang FO) | 60 V DC |
| Giới hạn dòng điện liên tục (Giao diện quang FO) | 0.46 A |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/nguồn cấp điện (Nguồn cấp điện) | 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.) |
| Chiều dài đường truyền bao gồm dự trữ hệ thống 3 dB (Giao diện nối tiếp) | 100 m (With F-P 980/1000 230 dB/km with quick mounting connector) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành