Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PSI-MODEM-SHDSL/SERIAL - PSI-MODEM-SHDSL/SERIAL 2313669 PHOENIX CONTACT Modem
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PSI-MODEM-SHDSL/SERIAL

PSI-MODEM-SHDSL/SERIAL 2313669 PHOENIX CONTACT Modem

$0.00 USD
3396 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356509220
Mã đơn hàng: 2313669
(Tổng quan): 5 V DC (configuration only, via mini-USB type B)
Trang danh mục: Page 363 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356509220
Mã đơn hàng 2313669
(Tổng quan) 5 V DC (configuration only, via mini-USB type B)
Trang danh mục Page 363 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 114.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 35 mm
Chiều cao (Ghi chú) 99 mm
(Nguồn điện) 2-wire operation: 32 kbps ... 15.3 Mbps
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 121 Years (SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Độ cao (Kích thước) 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration)
ATEX (Đầu ra kỹ thuật số)  II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc X
Tên đầu ra (Hàm) Digital output
Sốc (Đầu ra kỹ thuật số) 15g in all directions in acc. with IEC 60068-2-27
Giao diện (Nguồn điện) RS-485
ATEX (Điều kiện môi trường xung quanh)  II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc X (Please follow the special installation instructions in the documentation!)
MTBF (Điều kiện môi trường xung quanh) 1004 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 693 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) green
Giao diện 1 (Nguồn điện) V.24 (RS-232) interface in acc. with ITU-T V.28, EIA/TIA-232, DIN 66259-1
Giao diện 2 (Nguồn điện) SHDSL interface according to ITU-T G.991.2.bis
Giao diện 3 (Nguồn điện) USB 2.0
Giao diện 4 (Nguồn điện) RS-422 interface in acc. with ITU-T V.11, EIA/TIA-422, DIN 66348-1
Giao diện 5 (Nguồn điện) RS-485 interface, in acc. with EIA/TIA-485, DIN 66259-4/RS-485 2-wire
Phương thức kết nối (Tổng quát) COMBICON plug-in screw terminal block
Khả năng chống nhiễu (Kích thước) EN 61000-6-2
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Số lượng đầu ra (Hàm) 2
Tuân thủ (Đầu ra kỹ thuật số) CE-compliant
Quản lý (Giao diện nối tiếp) User-friendly software: Guided configuration, plausibility checks, diagnostic functions, log book
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 18 V DC ... 30 V DC
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 339.4 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) Plug-in/screw connection via COMBICON
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Chức năng) ≤ 150 mA (Short-circuit-proof)
Phát xạ tiếng ồn (Đầu ra kỹ thuật số) EN 55011
Khả năng chống nhiễu (Đầu ra kỹ thuật số) EN 61000-6-2
Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) 24 V DC ±5 % (as an alternative or redundant, via backplane bus contact and system current supply)
UL, Hoa Kỳ/Canada (Đầu ra kỹ thuật số) cULus listed UL 508
Tín hiệu điện áp đầu ra (Chức năng) depending on the operating voltage
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Định dạng/mã hóa tệp (Nguồn điện) Serial asynchronous UART/NRZ, 7/8 data, 1/2 stop, 1 parity, 10/11-bit character length
Hành vi của các đầu ra (Hàm) Deactivated for device supply via DIN rail connector
Kiểm tra khí độc hại (Kết quả hiển thị kỹ thuật số) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) Transparent, including 3964R protocol
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) up to 1200 m
Phát thải tiếng ồn (Điều kiện môi trường xung quanh) EN 55011
Điện trở kết thúc (Nguồn điện) 390 Ω - 180 Ω - 390 Ω (can be connected)
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) cULus listed UL 508
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 339.400 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6-FR
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) < 180 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Rung động (hoạt động) (Đầu ra kỹ thuật số) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 1.2/2.4/4.8/7.0/9.6/19.2/38.4/57.6/75/93.75/115.2/136/187.5/375/500/1500/2000 kbps, NRZ
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN EN 50178 (VCC, RS-232 // RS-422, RS-485 // DSL (A) // DSL (B) // FE)
Kiểm soát/giao thức luồng dữ liệu (Nguồn điện) Automatic control // Modbus RTU/ASCII
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 60 °C (for derating, see technical documentation)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) 13
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) 24
Khả năng tương thích điện từ (Đầu ra kỹ thuật số) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 0.2 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện nối tiếp) LEDs: VCC (supply voltage), RD/TD (serial data traffic), ERR (errors), TERM (termination resistor active), RS-232 (RS-232 active)2 x LINK / 2 x STAT (DSL data traffic port A and port B), DIAG (diagnostic messages)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) 0.2 mm²
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.)

Mô tả sản phẩm

Industrial SHDSL extender for serial RS-232/422/485 interfaces, point-to-point and line structures, serial data transmission up to 2000 kBit/s on company-owned cables, diagnostics via USB and LEDs, tw
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top