| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356509206 |
| Mã đơn hàng | 2313643 |
| (Tổng quan) | 5 V DC (configuration only, via mini-USB type B) |
| Trang danh mục | Page 403 (C-8-2015) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 114.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 35 mm |
| (Kích thước) | -20 °C ... 45 °C (Mounted in rows with zero spacing and supply of other modules via the device) |
| Chiều cao (Ghi chú) | 99 mm |
| (Nguồn điện) | 2-wire operation: 32 kbps ... 15.3 Mbps |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 125 Years (SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day)) |
| Độ cao (Kích thước) | 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration) |
| ATEX (Đầu ra kỹ thuật số) | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X |
| Tên đầu ra (Hàm) | Digital output |
| Sốc (Đầu ra kỹ thuật số) | 15g in all directions in acc. with IEC 60068-2-27 |
| Giao diện (Nguồn điện) | Ethernet |
| ATEX (Điều kiện môi trường xung quanh) | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X (Please follow the special installation instructions in the documentation!) |
| MTBF (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1017 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day)) |
| MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) | 711 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day)) |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | green |
| Giao diện 1 (Nguồn điện) | Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u |
| Giao diện 2 (Nguồn điện) | SHDSL interface according to ITU-T G.991.2.bis |
| Giao diện 3 (Nguồn điện) | USB 2.0 |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | COMBICON plug-in screw terminal block |
| Số cổng (Nguồn điện) | 1 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Số lượng đầu ra (Hàm) | 2 |
| Tuân thủ (Đầu ra kỹ thuật số) | CE-compliant |
| Quản lý (Giao diện nối tiếp) | Plug and play, user-friendly software: Diagnostic functions, log book, individual configuration |
| Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) | 18 V DC ... 30 V DC |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 258.7 g |
| Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) | CE-compliant |
| Phương thức kết nối (Nguồn điện) | Mini-USB type B, 5-pos. |
| Tín hiệu đầu ra hiện tại (Chức năng) | ≤ 150 mA (Short-circuit-proof) |
| Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) | 24 V DC ±5 % (as an alternative or redundant, via backplane bus contact and system current supply) |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Đầu ra kỹ thuật số) | cULus listed UL 508 |
| Tín hiệu điện áp đầu ra (Chức năng) | depending on the operating voltage |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Hành vi của các đầu ra (Hàm) | Deactivated for device supply via DIN rail connector |
| Kiểm tra khí độc hại (Kết quả hiển thị kỹ thuật số) | ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A |
| Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) | Transparent protocol for IPv4 and IPv6 |
| Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) | < 5 m (only for configuration and diagnostics) |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) | cULus listed UL 508 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 258.700 g |
| Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) | PA 6.6-FR |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) | < 180 mA (24 V DC) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Tiêu chuẩn/quy định (Đầu ra kỹ thuật số) | EN 50121-4 |
| Rung động (hoạt động) (Đầu ra kỹ thuật số) | in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz |
| Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) | 4-wire operation: 64 kbps ... 30 Mbps |
| Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN EN 50178 (VCC // Ethernet // DSL (A) // DSL (B) // FE) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 60 °C (Freestanding (40 mm spacing to the right and left), no supply of other modules via the device) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) | 14 |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) | 24 |
| Khả năng tương thích điện từ (Đầu ra kỹ thuật số) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) | 2.5 mm² |
| Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) | 0.2 mm² |
| Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện nối tiếp) | LEDs: VCC (supply voltage), ACT/LINK (Ethernet data traffic), ERR (errors)2 x LINK / 2 x STAT (DSL data traffic port A and port B), DIAG (diagnostic messages) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) | 2.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) | 0.2 mm² |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành