Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PSI-MODEM-BASIC/USB - PSI-MODEM-BASIC/USB 2313436 PHOENIX CONTACT Modem
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PSI-MODEM-BASIC/USB

PSI-MODEM-BASIC/USB 2313436 PHOENIX CONTACT Modem

$0.00 USD
4110 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356441391
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2313436
(Tổng quan): < 40 mA (for 5 V DC, sleep mode)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356441391
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2313436
(Tổng quan) < 40 mA (for 5 V DC, sleep mode)
Trang danh mục Page 357 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 114.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 22.5 mm
Chiều cao (Ghi chú) 99 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Giao diện (Nguồn điện) USB 1.1
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) green
Giao diện 1 (Nguồn điện) USB 1.1
Giao diện 2 (Nguồn điện) PSTN-Port (a/b-Line)
Khả năng chống nhiễu (Kích thước) EN 61000-6-2:2005
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Chế độ hoạt động (Nguồn điện) Dial-up modem, 2-wire half/full duplex
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 92.6 g
Phương thức kết nối (Nguồn điện) RJ12, 6-pos.
Quy trình quay số (Nguồn điện) Multiple frequency/pulse dialing, configuration via software
Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) 5 V DC (Via mini USB type B)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Phát xạ tiếng ồn (Giao diện nối tiếp) EN 55032
Khả năng chống nhiễu (Giao diện nối tiếp) EN 61000-6-2:2005
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 5 m
Phát thải tiếng ồn (Điều kiện môi trường xung quanh) EN 55032
Kiểm tra khí độc hại (Giao diện nối tiếp) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 92.600 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA V0
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) < 100 mA (for 5 V DC, nominal operation)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) PSTN // USB
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 55 °C
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Khả năng tương thích điện từ (Giao diện nối tiếp) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm (Điều kiện môi trường xung quanh) 1500 V
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kV

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top