Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PSI-GPRS/GSM-MODEM/RS232-QB - PSI-GPRS/GSM-MODEM/RS232-QB 2313106 PHOENIX CONTACT Modem
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PSI-GPRS/GSM-MODEM/RS232-QB

PSI-GPRS/GSM-MODEM/RS232-QB 2313106 PHOENIX CONTACT Modem

$0.00 USD
3003 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356166034
Mã đơn hàng: 2313106
(Tổng quan): < 80 mA (stand by)
Trang danh mục: Page 366 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356166034
Mã đơn hàng 2313106
(Tổng quan) < 80 mA (stand by)
Trang danh mục Page 366 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 118.6 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 22.5 mm
(Kích thước) 2000 m (With UL approval)
Chiều cao (Ghi chú) 99 mm
(Đầu vào kỹ thuật số) Class I, Zone 2, Ex nA IIC T4 Gc X
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Giao diện nối tiếp) CS1 ... CS4
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Zone 2, Ex nA IIC T4 Gc X
Độ cao (Kích thước) 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration)
GSM (Giao diện nối tiếp) CSD 9.6/14.4 kbps
GPRS (Giao diện nối tiếp) Class 10, Class B
Tín hiệu (Đầu vào kỹ thuật số) ± 1 kV
Nhận xét (Nhập liệu kỹ thuật số) Criterion B
Ăng-ten (Giao diện nối tiếp) 50 Ω impedance SMA antenna socket
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) green
Giao diện 1 (Nguồn điện) V.24 (RS-232) interface in acc. with ITU-T V.28, EIA/TIA-232, DIN 66259-1
Khả năng chống nhiễu (Kích thước) EN 61000-6-2:2005
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tuân thủ (Đầu vào kỹ thuật số) CE-compliant
Tốc độ truyền dữ liệu (Giao diện nối tiếp) ≤ 85.6 kbps
Tần số (Giao diện nối tiếp) 850 MHz (2 W (EGSM))
Kết quả kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) Storage: 30g, 11 ms period, half-sine shock pulse
Loại kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 10 V DC ... 30 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 182.6 g
Phát xạ tiếng ồn (Đầu vào kỹ thuật số) EN 55032
Khả năng chống nhiễu (Đầu vào kỹ thuật số) EN 61000-6-2:2005
UL, Hoa Kỳ/Canada (Đầu vào kỹ thuật số) cULus listed UL 508
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) D-SUB 9 plug
Dải tần số (Đầu vào kỹ thuật số) Test Level 3
Kiểm tra mạng (Giao diện nối tiếp) LED to show data signal quality
Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) 24 V DC ±5 % (as an alternative or redundant, via backplane bus contact and system current supply)
Tên đầu ra (Giao diện không dây) Digital output
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Định dạng/mã hóa tệp (Nguồn điện) Serial asynchronous UART/NRZ, 7/8 data, 1/2 stop, 1 parity, 10/11-bit character length
Kiểm tra khí độc hại (Đầu vào kỹ thuật số) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Xả tiếp xúc (Đầu vào kỹ thuật số) ± 6 kV (Test Level 3)
Số lượng đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 2
Giao diện SIM 1 (Giao diện nối tiếp) 1.8 volt, 3 volt
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 15 m
Xả gián tiếp (Đầu vào kỹ thuật số) ± 6 kV
Chức năng mạng (Giao diện nối tiếp) 4 time slots for receiving data, 2 time slot for transmitting data. The PIN is saved in the modem. After a voltage interruption, there is automatic redialing into the network Integrated TCP/IP Stack, independent connection establishment.
Phát thải tiếng ồn (Điều kiện môi trường xung quanh) EN 55032
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) cULus listed UL 508
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 182.600 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA V0
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) < 350 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương thức kết nối (Giao diện không dây) DIN rail bus connectors
Tín hiệu đầu vào hiện tại (Đầu ra kỹ thuật số) 5 mA
Số lượng đầu ra (Giao diện không dây) 1
Tiêu chuẩn/quy định (Đầu vào kỹ thuật số) EN 55032
Tín hiệu điện áp đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 9 V DC ... 60 V DC
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Mô tả giao diện (Giao diện nối tiếp) GSM / GPRS
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC // RS-232 // GSM
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Giao diện không dây) ≤ 80 mA (24 V)
Kiểm soát/giao thức luồng dữ liệu (Nguồn điện) Software handshake, Xon/Xoff or hardware handshake RTS/CTS
Mô tả đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) Digital input
Tín hiệu điện áp đầu ra (Giao diện không dây) 10 V DC ... 30 V DC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Khả năng tương thích điện từ (Đầu vào kỹ thuật số) Conformance with RED Directive 2014/53/EU
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm (Điều kiện môi trường xung quanh) 1500 V
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with RED Directive 2014/53/EU
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kV (50 Hz, 1 min.)

Mô tả sản phẩm

Industrial GPRS/GSM modem for EN rail mounting. GSM and GPRS. 850 + 900 + 1800 + 1900 MHz. Serial RS-232 interface. TCP/IP stack. Alarm input and output. supply voltage 24 V DC
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top