| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356166034 |
| Mã đơn hàng | 2313106 |
| (Tổng quan) | < 80 mA (stand by) |
| Trang danh mục | Page 366 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 118.6 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 22.5 mm |
| (Kích thước) | 2000 m (With UL approval) |
| Chiều cao (Ghi chú) | 99 mm |
| (Đầu vào kỹ thuật số) | Class I, Zone 2, Ex nA IIC T4 Gc X |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Giao diện nối tiếp) | CS1 ... CS4 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | Class I, Zone 2, Ex nA IIC T4 Gc X |
| Độ cao (Kích thước) | 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration) |
| GSM (Giao diện nối tiếp) | CSD 9.6/14.4 kbps |
| GPRS (Giao diện nối tiếp) | Class 10, Class B |
| Tín hiệu (Đầu vào kỹ thuật số) | ± 1 kV |
| Nhận xét (Nhập liệu kỹ thuật số) | Criterion B |
| Ăng-ten (Giao diện nối tiếp) | 50 Ω impedance SMA antenna socket |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | green |
| Giao diện 1 (Nguồn điện) | V.24 (RS-232) interface in acc. with ITU-T V.28, EIA/TIA-232, DIN 66259-1 |
| Khả năng chống nhiễu (Kích thước) | EN 61000-6-2:2005 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Tuân thủ (Đầu vào kỹ thuật số) | CE-compliant |
| Tốc độ truyền dữ liệu (Giao diện nối tiếp) | ≤ 85.6 kbps |
| Tần số (Giao diện nối tiếp) | 850 MHz (2 W (EGSM)) |
| Kết quả kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) | Storage: 30g, 11 ms period, half-sine shock pulse |
| Loại kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) | Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 |
| Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) | 10 V DC ... 30 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block) |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 182.6 g |
| Phát xạ tiếng ồn (Đầu vào kỹ thuật số) | EN 55032 |
| Khả năng chống nhiễu (Đầu vào kỹ thuật số) | EN 61000-6-2:2005 |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Đầu vào kỹ thuật số) | cULus listed UL 508 |
| Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) | CE-compliant |
| Phương thức kết nối (Nguồn điện) | D-SUB 9 plug |
| Dải tần số (Đầu vào kỹ thuật số) | Test Level 3 |
| Kiểm tra mạng (Giao diện nối tiếp) | LED to show data signal quality |
| Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) | 24 V DC ±5 % (as an alternative or redundant, via backplane bus contact and system current supply) |
| Tên đầu ra (Giao diện không dây) | Digital output |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Định dạng/mã hóa tệp (Nguồn điện) | Serial asynchronous UART/NRZ, 7/8 data, 1/2 stop, 1 parity, 10/11-bit character length |
| Kiểm tra khí độc hại (Đầu vào kỹ thuật số) | ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A |
| Xả tiếp xúc (Đầu vào kỹ thuật số) | ± 6 kV (Test Level 3) |
| Số lượng đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) | 2 |
| Giao diện SIM 1 (Giao diện nối tiếp) | 1.8 volt, 3 volt |
| Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) | 15 m |
| Xả gián tiếp (Đầu vào kỹ thuật số) | ± 6 kV |
| Chức năng mạng (Giao diện nối tiếp) | 4 time slots for receiving data, 2 time slot for transmitting data. The PIN is saved in the modem. After a voltage interruption, there is automatic redialing into the network Integrated TCP/IP Stack, independent connection establishment. |
| Phát thải tiếng ồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | EN 55032 |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) | cULus listed UL 508 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 182.600 g |
| Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) | PA V0 |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) | < 350 mA (24 V DC) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Phương thức kết nối (Giao diện không dây) | DIN rail bus connectors |
| Tín hiệu đầu vào hiện tại (Đầu ra kỹ thuật số) | 5 mA |
| Số lượng đầu ra (Giao diện không dây) | 1 |
| Tiêu chuẩn/quy định (Đầu vào kỹ thuật số) | EN 55032 |
| Tín hiệu điện áp đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) | 9 V DC ... 60 V DC |
| Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 |
| Mô tả giao diện (Giao diện nối tiếp) | GSM / GPRS |
| Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | VCC // RS-232 // GSM |
| Tín hiệu đầu ra hiện tại (Giao diện không dây) | ≤ 80 mA (24 V) |
| Kiểm soát/giao thức luồng dữ liệu (Nguồn điện) | Software handshake, Xon/Xoff or hardware handshake RTS/CTS |
| Mô tả đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) | Digital input |
| Tín hiệu điện áp đầu ra (Giao diện không dây) | 10 V DC ... 30 V DC |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Khả năng tương thích điện từ (Đầu vào kỹ thuật số) | Conformance with RED Directive 2014/53/EU |
| Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1500 V |
| Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Conformance with RED Directive 2014/53/EU |
| Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1.5 kV (50 Hz, 1 min.) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành