| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356491211 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2700128 |
| Trang danh mục | Page 500 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85318070 |
| Điện áp đầu vào (Tổng quát) | 24 V AC/DC |
| Thời gian hoạt động (Tổng quát) | 100 % |
| Tần số tín hiệu (Tổng quát) | approx. 1 Hz |
| Trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 59 g |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 65.5 mm |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Tổng quát) | 35 mA |
| Vật liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Polycarbonate PC |
| Loại tín hiệu quang (Tổng quát) | LED flashlight |
| Đường kính (Dữ liệu thương mại chính) | 70 mm |
| Dòng điện khởi động tối đa (Tổng quát) | max. 500 mA |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP65, when installed or with cover |
| Màu Calotte (Điều kiện môi trường xung quanh) | clear |
| Tuổi thọ sử dụng, điện (Tổng quát) | max. 100,000 h |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 59.000 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | any |
| Hướng dẫn lắp ráp (Điều kiện môi trường xung quanh) | Rubber seal pre-installed for each element |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 50 °C |
| Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu điện) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Khả năng tương thích điện từ (Chứng nhận/phù hợp) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành