| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356491327 |
| Mã đơn hàng | 2700140 |
| Trang danh mục | Page 503 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Thể tích (Tổng quát) | approx. 88 dB(A) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85318070 |
| Điện áp đầu vào (Tổng quát) | 24 V DC ±10 % |
| Thời gian hoạt động (Tổng quát) | 100 % |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | black |
| Trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 184 g |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 110 mm |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Tổng quát) | < 50 mA (in standby mode) |
| Vật liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Polycarbonate PC |
| Đường kính (Dữ liệu thương mại chính) | 71.5 mm |
| Dòng điện khởi động tối đa (Tổng quát) | max. 3 A (for approximately 2 ms) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP65, when installed |
| Loại tín hiệu âm thanh (Tổng quát) | Voice, max. 15 texts |
| Tuổi thọ sử dụng, điện (Tổng quát) | min. 5,000 h |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 267.500 g |
| Dải điện áp đầu vào danh nghĩa (Tổng quát) | 21.6 V DC ... 26.4 V DC |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | any |
| Phạm vi giao hàng (Điều kiện môi trường xung quanh) | USB cable, software for configuring the voice output element, and user manual on the element |
| Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 50 °C |
| Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu điện) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Khả năng tương thích điện từ (Chứng nhận/phù hợp) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành