| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918910020 |
| Mã đơn hàng | 1503302 |
| (Vật liệu) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Trang danh mục | Page 50 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 5 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Vật liệu (Tổng quát) | Aluminum |
| Mã số thuế quan hải quan | 76169990 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | Not suitable for M12 sockets with K, L, or M coding |
| RoHS Trung Quốc (Vật liệu) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Vật liệu) | Lead 7439-92-1 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 5 pc |
| Lưu ý (Điều kiện môi trường xung quanh) | Use up to max. 48 V AC and 60 V DC |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 4.220 g |
| Mức độ bảo vệ (Dữ liệu thương mại chính) | IP67 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành