Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PR2-RSP3-LDP-24DC/4X21AU - PR2-RSP3-LDP-24DC/4X21AU 2834766 PHOENIX CONTACT Relay Module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PR2-RSP3-LDP-24DC/4X21AU

PR2-RSP3-LDP-24DC/4X21AU 2834766 PHOENIX CONTACT Relay Module

$0.00 USD
4301 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356044585
Mã đơn hàng: 2834766
(Phía cuộn dây): 1250 VA (for 250 V AC)
Trang danh mục: Page 395 (C-7-2013)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356044585
Mã đơn hàng 2834766
(Phía cuộn dây) 1250 VA (for 250 V AC)
Trang danh mục Page 395 (C-7-2013)
Độ sâu (Ghi chú) 84 mm
Đơn vị đóng gói 5 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 31 mm
Chiều cao (Ghi chú) 95 mm
Quốc gia xuất xứ JP (Japan)
Mã số thuế quan hải quan 85364900
Số lượng đặt hàng tối thiểu 5 pc
Loại tiếp điểm (phía cuộn dây) 4 PDTs
Tên kết nối (Chung) Coil side
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 10 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) Spring-cage connection
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Vật liệu tiếp xúc (phía cuộn dây) AgNi, hard gold-plated
(Phía nhập dữ liệu kết nối) EN 50178
Chế độ hoạt động (Phía tiếp xúc) 100% operating factor
Trọng lượng tịnh (SAP) (Mặt tiếp xúc) 124.06 g
Vị trí lắp đặt (Mặt tiếp xúc) any
Dòng điện khởi động tối đa (phía cuộn dây) 12 A (15 ms)
Dòng điện chuyển mạch tối thiểu (phía cuộn dây) 1 mA
Loại tiếp điểm công tắc (phía cuộn dây) Single contact
Hướng dẫn lắp ráp (Liên hệ bên thứ ba) In rows with zero spacing
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 124.060 g
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) 24 ... 16
Điện áp chuyển mạch tối đa (phía cuộn dây) 250 V AC/DC
Điện áp chuyển mạch tối thiểu (phía cuộn dây) 1 V
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Tuổi thọ cơ học (phía tiếp xúc) 5x 107cycles
Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm² ... 1.5 mm²
Giới hạn dòng điện liên tục (phía cuộn dây) 5 A
Mạch bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Damping diode
Tuổi thọ sử dụng, điện (phía tiếp điểm) see diagram
Thời gian giải phóng điển hình (Điều kiện môi trường xung quanh) 5 ms
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) 0.2 mm² ... 1.5 mm²
Thời gian phản hồi điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) 13 ms
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Hiển thị điện áp hoạt động (Điều kiện môi trường xung quanh) Green LED
Mức độ ô nhiễm (Phía nhập dữ liệu kết nối) 2
Dòng điện đầu vào điển hình tại UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 38 mA
Công suất ngắt mạch (tải điện trở) tối đa (phía cuộn dây) 120 W (at 24 V DC)
Loại quá áp (Phía đầu vào dữ liệu kết nối) II
Tiêu chuẩn/quy định (Phía nhập dữ liệu kết nối) IEC 60664
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C
Kiểm tra điện áp tiếp điểm rơle/tiếp điểm rơle (phía tiếp điểm) 2 kV (50 Hz, 1 min.)
Kiểm tra điện áp cuộn dây rơle/tiếp điểm rơle (phía tiếp điểm) 2 kV (50 Hz, 1 min.)
Công suất tiêu thụ trong điều kiện định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.91 W

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Relay base PR2-B, for industrial relay REL-IR with 2 or 4 PDT, 1/3-level version, spring-cage connections, connection facility for input/interference suppression modules, for mounting on NS 35/7.5

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top