| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356044301 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2834410 |
| (Phía cuộn dây) | 6 A (at 250 V, AC15) |
| Trang danh mục | Page 392 (C-7-2013) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 72 mm |
| Đơn vị đóng gói | 5 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 16 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 97 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85364900 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 26 mA (At 60 Hz) |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 5 pc |
| Loại tiếp điểm (phía cuộn dây) | 1 PDT |
| Tên kết nối (Chung) | Coil side |
| Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) | 10 mm |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Spring-cage connection |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Vật liệu tiếp xúc (phía cuộn dây) | AgNi |
| (Phía nhập dữ liệu kết nối) | EN 50178 |
| Chế độ hoạt động (Phía tiếp xúc) | 100% operating factor |
| Khả năng chuyển mạch (phía cuộn dây) | 2 A (at 24 V, DC13) |
| Trọng lượng tịnh (SAP) (Mặt tiếp xúc) | 66 g |
| Vị trí lắp đặt (Mặt tiếp xúc) | any |
| Dòng điện khởi động tối đa (phía cuộn dây) | 30 A (300 ms) |
| Dòng điện chuyển mạch tối thiểu (phía cuộn dây) | 10 mA (at 12 V) |
| Loại tiếp điểm công tắc (phía cuộn dây) | Single contact |
| Hướng dẫn lắp ráp (Liên hệ bên thứ ba) | In rows with zero spacing |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 66.000 g |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) | 24 ... 16 |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (phía cuộn dây) | 250 V AC/DC |
| Điện áp chuyển mạch tối thiểu (phía cuộn dây) | 12 V (at 10 mA) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Tuổi thọ cơ học (phía tiếp xúc) | 3x 107cycles |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) | 0.2 mm² ... 1.5 mm² |
| Giới hạn dòng điện liên tục (phía cuộn dây) | 10 A |
| Mạch bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Varistor |
| Tuổi thọ sử dụng, điện (phía tiếp điểm) | see diagram |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) | 0.2 mm² ... 1.5 mm² |
| Thời gian phản hồi điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 3 ms ... 12 ms |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V AC |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Hiển thị điện áp hoạt động (Điều kiện môi trường xung quanh) | Yellow LED |
| Khoảng thời gian giải phóng điển hình (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1.5 ms ... 14 ms |
| Mức độ ô nhiễm (Phía nhập dữ liệu kết nối) | 3 |
| Dòng điện đầu vào điển hình tại UN (Điều kiện môi trường xung quanh) | 34 mA (at 50 Hz) |
| Công suất ngắt mạch (tải điện trở) tối đa (phía cuộn dây) | 3000 W (for 250 V AC) |
| Loại quá áp (Phía đầu vào dữ liệu kết nối) | III |
| Tiêu chuẩn/quy định (Phía nhập dữ liệu kết nối) | IEC 60664 |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
| Kiểm tra điện áp cuộn dây rơle/tiếp điểm rơle (phía tiếp điểm) | 4 kV (50 Hz, 1 min.) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành