Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PP-RJ-SCC-F - PP-RJ-SCC-F 2703022 PHOENIX CONTACT Patch panels
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PP-RJ-SCC-F

PP-RJ-SCC-F 2703022 PHOENIX CONTACT Patch panels

$0.00 USD
3927 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626463346
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2703022
(Tổng quan): 42 V DC ... 57 V DC (With UL approval)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626463346
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2703022
(Tổng quan) 42 V DC ... 57 V DC (With UL approval)
(Chức năng) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) 2000 m (ATEX approval)
ATEX (Chức năng)  II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc X
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Tín hiệu (Chức năng) ± 1 kV (Data line, asymmetrical)
UL, Hoa Kỳ (Chức năng) UL 60079-0 Ed. 6 / UL 60079-15 Ed. 4
Bình luận (Chức năng) Criterion B
Mã số thuế quan hải quan 85366990
(Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Độ cao (Kích thước) 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration)
UL, Canada (Chức năng) CSA 22.2 No. 60079-0 Ed. 3 / CSA 22.2 No. 60079-15:16
Sự phù hợp (Chức năng) CE-compliant
Kết quả kiểm thử (Chức năng) 25g for 11 ms, three shocks in each direction
Loại kiểm tra (Chức năng) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
ATEX (Điều kiện môi trường xung quanh)  II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc X (Please follow the special installation instructions in the documentation!)
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 3281 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
UL, Hoa Kỳ/Canada (Chức năng) Class I, Zone 2, AEx nA IIC T4, Ex nA IIC Gc X T4
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) gray
Dải tần số (Chức năng) 0.15 MHz ... 80 MHz
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet interface, 10/100/1000Base-T(X) according to IEEE 802.3u
Giao diện 2 (Nguồn điện) Ethernet interface, 10/100/1000Base-T(X) according to IEEE 802.3u
Điện áp (Giao diện nối tiếp) ≤ 10 V
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 86 mm
Kiểm tra khí độc hại (Chức năng) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 23.8 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Phóng điện tiếp xúc (Chức năng) ± 6 kV (Test Level 3)
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 101.3 mm
Trở kháng (Giao diện nối tiếp) ≤ 1 Ω
Độ chính xác (Giao diện nối tiếp) ± 5 %
UL, Hoa Kỳ (Điều kiện môi trường xung quanh) UL 60079-0 Ed. 6 / UL 60079-15 Ed. 4
Xả gián tiếp (Chức năng) ± 6 kV
Sơ đồ chân cắm (Nguồn điện) 1:1
Ký hiệu (Giao diện nối tiếp) Shield current monitoring
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 36 V DC ... 52 V DC 10 % (via PoE)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 124.2 g
Chiều dài tước vỏ (Nguồn điện) 8 mm
UL, Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) CSA 22.2 No. 60079-0 Ed. 3 / CSA 22.2 No. 60079-15:16
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) RJ45 CAT5e
Thời gian phản hồi (Giao diện nối tiếp) 3 s
Tiêu chuẩn/quy định (Chức năng) DIN EN 61643-21
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20 (Manufacturer's declaration)
Phân loại thử nghiệm IEC (Chức năng) C2
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 100 m (including patch cables)
Công suất đầu ra tối đa (Nguồn điện) 60 W
Điện áp cách điện định mức (Chức năng) 85 V DC
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Zone 2, AEx nA IIC T4, Ex nA IIC Gc X T4
Chẩn đoán cục bộ (Giao diện nối tiếp) Yellow LED
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện nối tiếp) 270 mW (Shield current monitoring)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 124.200 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) Plastic
Dòng điện đầu ra tối đa (Nguồn điện) 725 mA (PoE)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Ngưỡng bật (Giao diện nối tiếp) ≥ 30 mA
Khả năng chịu tải hiện tại (Nguồn điện) ≤ 1.5 A (≤ 60 W (PoE+))
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Khả năng tương thích điện từ (Chức năng) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 10/100/1000 Mbps
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) FE // Ethernet
Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Tiêu chuẩn/quy định (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN EN 61643-21
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 75 °C
Dòng điện bảo vệ liên tục (Giao diện nối tiếp) ≤ 1.5 A
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) 26
Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 0.2 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) 0.2 mm²

Mô tả sản phẩm

Patch panel, RJ45 female connector in push-in terminals, 10/100/1000 MBit/s, DIN rail adapter, IP20, protection contact with strain relief, shielding current control, surge protection
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top