| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| ≤ 2000 m (Restrictions for ATEX applications) | |
| EMC | B |
| MTTF | 105699 Years |
| Ghi chú | Please follow the special installation instructions in the documentation! |
| Độ sâu | 50 mm |
| Chiều rộng | 23.8 mm |
| Chiều cao | 101.3 mm |
| Độ cao | ≤ 5000 m (For restrictions, see the manufacturer's declaration for altitude operation) |
| Độ ẩm | B |
| Rung động | B |
| Ghi chú của CCCex | Use in potentially explosive areas is not permitted in China. |
| Giấy chứng nhận | CE-compliant |
| Nhiệt độ | D |
| Loại sản phẩm | Patch panel |
| Ghi chú lắp ráp | The product can be snapped onto all 35 mm DIN rails in accordance with EN 60715. |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting, stationary |
| Nhận dạng | II 3 G Ex ec IIC Gc |
| Phân bổ mã PIN | 1:1 |
| Màu sắc (Vỏ máy) | light gray (RAL 7035) |
| Dải tần số | 250 MHz |
| Sửa đổi bài báo | 06 |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Phương thức kết nối | RJ45 jack |
| Vật liệu (Nhà ở) | Plastic |
| Bản vẽ kích thước | |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Chiều dài truyền | 100 m (including patch cables) |
| Phương tiện truyền dẫn | Copper |
| Mức độ bảo vệ | IP20 (Manufacturer's declaration) |
| Công suất đầu ra tối đa | 60 W |
| Loại quá áp | II |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 725 mA (Per channel) |
| Điện áp định mức đầu ra | < 57 V DC |
| Điện áp cách điện định mức | 85 V DC (In accordance with EN/IEC 60079-7, Annex H) |
| Tốc độ truyền nối tiếp | 10/100/1000 Mbps |
| Lưu ý về phương thức kết nối | CAT6 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 75 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V0 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 0 W (passive module, no supply voltage required) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành