| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Height (Technical characteristicsOther characteristics) | 70 mm |
| Chiều dài (Đặc điểm kỹ thuật/Các đặc điểm khác) | 200 mm |
| Weight (Technical characteristicsOther characteristics) | 1 kg |
| Đường kính (Đặc tính kỹ thuật/Các đặc tính khác) | 140 mm |
| Loại tác động (Đặc điểm kỹ thuật/Các đặc điểm khác) | Crimp |
| Nominal pressure (Technical characteristicsOther characteristics) | 4-6 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành