| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài (Đặc điểm kỹ thuật/Các đặc điểm khác) | 200 mm |
| Weight (Technical characteristicsOther characteristics) | 400 g |
| Đường kính (Đặc tính kỹ thuật/Các đặc tính khác) | 44 mm |
| Loại tác động (Đặc điểm kỹ thuật/Các đặc điểm khác) | Crimp |
| Nominal pressure (Technical characteristicsOther characteristics) | 4-6 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành