Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PLT-T3-230-FM - PLT-T3-230-FM 2906491 PHOENIX CONTACT Type 3 surge protection device
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PLT-T3-230-FM

PLT-T3-230-FM 2906491 PHOENIX CONTACT Type 3 surge protection device

$0.00 USD
4404 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626082066
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2906491
(Tổng quan): 1455 V AC (200 ms / safe failure mode)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626082066
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2906491
(Tổng quan) 1455 V AC (200 ms / safe failure mode)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) N-G
Mã số thuế quan hải quan 85363090
(Điều kiện môi trường xung quanh) N-PE
(Mạch bảo vệ) 1 A DC (30 V DC)
Độ cao (Kích thước) ≤ 2000 m (amsl (above mean sea level))
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail module, two-section, divisible
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) jet black RAL 9005
Loại SPD (Dữ liệu kết nối) 4CA
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 65.5 mm
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 17.7 mm
Loại EN (Điều kiện môi trường xung quanh) T3
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 90 mm
Điện áp định mức UN (Thông dụng) 230 V AC (TN-S)
Sóng kết hợp UOC (Tổng quát) 6 kV
Tần số danh nghĩa fN (Tổng quát) 50 Hz (60 Hz)
Dòng điện dư IPE (Tổng quát) ≤ 5 µA
Dòng điện tải định mức IL (Tổng quát) 16 A AC (at 63 °C)
Thời gian phản hồi tA(LN) (Tổng quát) ≤ 25 ns
Thời gian đáp ứng tA(L-PE) (Chung) ≤ 100 ns
Thời gian đáp ứng tA(N-PE) (Chung) ≤ 100 ns
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Ren vít (Mạch bảo vệ) M3
Hành vi TOV tại UT(LN) (Tổng quát) 440 V AC (5 s / withstand mode)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail: 35 mm
Hành vi TOV tại UT(L-PE) (Tổng quát) 440 V AC (5 s / withstand mode)
Hành vi TOV tại UT(N-PE) (Tổng quát) 1200 V AC (200 ms / safe failure mode)
Tần số danh nghĩa (Dữ liệu kết nối) 50/60 Hz
Chế độ bảo vệ (Dữ liệu kết nối) L-N
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) One
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 78.000 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6
Điện áp kiểm tra tham chiếu UREF (Tổng quát) 255 V AC
Chiều dài dây tước vỏ (Mạch bảo vệ) 8 mm
Mô-men xoắn siết chặt (thông số kỹ thuật UL) 5 lbf-in. ... 7 lbf-in.
Phương pháp đấu nối (Mạch bảo vệ) Screw connection
Góc nghiêng ngang (Dữ liệu thương mại chính) 1 Div.
Dòng điện hoạt động (Mạch bảo vệ) 3 A AC
Điện áp hoạt động (Mạch bảo vệ) 250 V AC
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ của máy tính (chung) ≤ 350 mVA
Mô-men xoắn siết chặt (Mạch bảo vệ) 0.8 Nm
Điện áp liên tục tối đa UC (Tổng quát) 255 V AC
Chế độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) L-N
Chức năng chuyển mạch (Mạch bảo vệ) N/C contact
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Ren vít (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) M3
Mức bảo vệ điện áp Lên (LN) (Tổng quát) ≤ 1.25 kV
Hệ thống phân phối điện (Dữ liệu kết nối) Single phase
Mức bảo vệ điện áp Up(L-PE) (Tổng quát) ≤ 1.4 kV
Mức bảo vệ điện áp Up(N-PE) (Tổng quát) ≤ 1.4 kV
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C
Hệ thống cấp nguồn IEC (Điều kiện môi trường xung quanh) TT
Định mức dòng ngắn mạch ISCCR (Tổng quát) 1.5 kA AC
Cầu chì dự phòng tối đa với dây dẫn nhánh (Thông dụng) 16 A (B)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 %
Tiêu chuẩn/thông số kỹ thuật (dữ liệu kết nối UL) EN 61643-11 2012
Chiều dài dây (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) 8 mm
Phương thức kết nối (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) Screw connection
Dòng xả định mức In (Dữ liệu kết nối) 3 kA
Mô-men xoắn siết chặt (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) 0.8 Nm
Tiết diện dây dẫn AWG (theo tiêu chuẩn UL) 14 ... 12
Tiết diện dây dẫn AWG (Mạch bảo vệ) 24 ... 12
Cầu chì dự phòng tối đa cho hệ thống dây dẫn xuyên suốt (Thông thường) 16 A (B)
Dòng phóng điện danh nghĩa In(8/20) µs (Tổng quát) 3 kA
Mô-men xoắn siết chặt (chỉ báo UL/tín hiệu từ xa) 5 lbf-in. ... 7 lbf-in.
Tiết diện dây dẫn đặc (Mạch bảo vệ) 0.2 mm² ... 4 mm²
Thông báo lỗi chống sét lan truyền (Điều kiện môi trường xung quanh) Optical, remote indicator contact
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Mạch bảo vệ) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Điện áp giới hạn đo được MLV (LG) (Dữ liệu kết nối) 1200 V
Điện áp giới hạn đo được MLV (LN) (Dữ liệu kết nối) 1500 V
Điện áp giới hạn đo được MLV (NG) (Dữ liệu kết nối) 1200 V
Tiết diện dây dẫn AWG (Dây chỉ thị/tín hiệu từ xa) 24 ... 12
Tiết diện dây dẫn đặc (Dây chỉ thị/tín hiệu điều khiển từ xa) 0.2 mm² ... 4 mm²
Tiết diện dây dẫn AWG (Chỉ báo UL/tín hiệu từ xa) 14 ... 12
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V-0
Điện áp hoạt động liên tục tối đa MCOV (Dữ liệu kết nối) 255 V AC
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dây chỉ thị/tín hiệu điều khiển từ xa) 0.2 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Plug-in device protection, according to type 3/class III, for single-phase power supply networks with separate N and PE (3-conductor system: L1, N, PE), with remote indication contact.
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top