Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PLD T/1AC/AS/2CON - PLD T/1AC/AS/2CON 2402992 PHOENIX CONTACT LED light
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PLD T/1AC/AS/2CON

PLD T/1AC/AS/2CON 2402992 PHOENIX CONTACT LED light

$0.00 USD
4227 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626244051
Mã đơn hàng: 2402992
Trang danh mục: Page 495 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626244051
Mã đơn hàng 2402992
Trang danh mục Page 495 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Tính chất ánh sáng) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 50g
Mã số thuế quan hải quan 94054099
Điện áp nguồn (Tổng quát) 230 V AC
Phương thức kết nối (Tổng quát) QUICKON fast connection
Mức tiêu thụ điện năng (Tổng quát) approx. 10 W (for 230 V AC)
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 91.7 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 76.2 mm
Chiều dài (Dữ liệu thương mại chính) 362 mm
Mức tiêu thụ hiện tại (Tổng quát) typ. 42 mA (for 230 V AC)
Số lượng vị trí tuyển dụng (Tổng quát) 5
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 100 V AC ... 250 V AC (50/60 Hz)
Công nghệ kết nối (Tổng quan) QUICKON connection
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 802 g
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP67
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) Screw mounting
Kiểm tra cơ học (Tính chất ánh sáng) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 4g
Cấp độ bảo vệ (Tính chất ánh sáng) II
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 802.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) Specfications with connectors
Hướng dẫn lắp ráp (Điều kiện môi trường xung quanh) Mounting with mounting holders or mounting brackets, please observe the notes in the package slip.
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 95 %
Màu đèn (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Neutral white
Quang thông (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 1100 lm (Gross)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Số lượng đèn LED (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 24
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 95 % (non-condensing)
Loại nguồn sáng (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) LED
Chỉ số hoàn màu (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 70
Nhiệt độ màu / bước sóng (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 5000 K
Tuổi thọ sử dụng, thiết bị chiếu sáng (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 50,000 h (L70)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top