Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PLD E 400 W 250 - PLD E 400 W 250 2702221 PHOENIX CONTACT LED enclosure light
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PLD E 400 W 250

PLD E 400 W 250 2702221 PHOENIX CONTACT LED enclosure light

$0.00 USD
4528 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626057293
Mã đơn hàng: 2702221
Trang danh mục: Page 485 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626057293
Mã đơn hàng 2702221
Trang danh mục Page 485 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 23 mm
Chiều cao (Ghi chú) 38 mm
Độ dài (Ghi chú) 250 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Tính chất ánh sáng) Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g
Mã số thuế quan hải quan 94054039
(Điều kiện môi trường xung quanh) Screw fixings available as accessories
Điện áp nguồn (Tổng quát) 24 V DC
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) M8 connector (snap-in)
Mức tiêu thụ điện năng (Tổng quát) 1.5 W
Ổ cắm (Điều kiện môi trường xung quanh) none
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Màu đèn (Dữ liệu kết nối) Neutral white
Số lượng vị trí tuyển dụng (Tổng quát) 3
Chiếu sáng (Dữ liệu kết nối) max. 335 lx (50 cm distance)
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 19.2 V DC ... 30 V DC
Quang thông (Dữ liệu kết nối) 140 lm (Net luminous flux)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 163.7 g
Số lượng đèn LED (Dữ liệu kết nối) 5
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) Clip mounting
Kiểm tra cơ học (Tính chất ánh sáng) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Cấp độ bảo vệ (Tính chất ánh sáng) III
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 163.700 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) Plastic
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Loại nguồn sáng (Dữ liệu kết nối) LED
Chỉ số hiển thị màu (Dữ liệu kết nối) 75
Hướng dẫn lắp ráp (Điều kiện môi trường xung quanh) Magnet attachment available as an accessory
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 %
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Nhiệt độ màu / bước sóng (Dữ liệu kết nối) 5000 K
Tuổi thọ sử dụng, thiết bị chiếu sáng (Dữ liệu kết nối) 50,000 h (L70)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 %
Phương pháp kết nối (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) M8 connector (snap-in)

Mô tả sản phẩm

LED control cabinet lamp, 24 V DC, color temperature 5000 K, length 250 mm, rotating, switchable in series, including mounting accessories
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top