| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626057293 |
| Mã đơn hàng | 2702221 |
| Trang danh mục | Page 485 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 23 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 38 mm |
| Độ dài (Ghi chú) | 250 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Tính chất ánh sáng) | Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g |
| Mã số thuế quan hải quan | 94054039 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | Screw fixings available as accessories |
| Điện áp nguồn (Tổng quát) | 24 V DC |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | M8 connector (snap-in) |
| Mức tiêu thụ điện năng (Tổng quát) | 1.5 W |
| Ổ cắm (Điều kiện môi trường xung quanh) | none |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Màu đèn (Dữ liệu kết nối) | Neutral white |
| Số lượng vị trí tuyển dụng (Tổng quát) | 3 |
| Chiếu sáng (Dữ liệu kết nối) | max. 335 lx (50 cm distance) |
| Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) | 19.2 V DC ... 30 V DC |
| Quang thông (Dữ liệu kết nối) | 140 lm (Net luminous flux) |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 163.7 g |
| Số lượng đèn LED (Dữ liệu kết nối) | 5 |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | Clip mounting |
| Kiểm tra cơ học (Tính chất ánh sáng) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g |
| Cấp độ bảo vệ (Tính chất ánh sáng) | III |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 163.700 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) | Plastic |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Loại nguồn sáng (Dữ liệu kết nối) | LED |
| Chỉ số hiển thị màu (Dữ liệu kết nối) | 75 |
| Hướng dẫn lắp ráp (Điều kiện môi trường xung quanh) | Magnet attachment available as an accessory |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ màu / bước sóng (Dữ liệu kết nối) | 5000 K |
| Tuổi thọ sử dụng, thiết bị chiếu sáng (Dữ liệu kết nối) | 50,000 h (L70) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 95 % |
| Phương pháp kết nối (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | M8 connector (snap-in) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành