| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626353708 |
| Mã đơn hàng | 2402941 |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | US (United States) |
| ETIM 5.0 (eCl@ss) | EC000599 |
| ETIM 6.0 (eCl@ss) | EC000599 |
| UNSPSC 13.2 (ETIM) | 39121004 |
| Mã số thuế quan hải quan | 84718000 |
| (Dữ liệu thương mại chính) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Dữ liệu thương mại chính) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 241.700 g |
| eCl@ss 5.1 (Tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường của sản phẩm) | 27242209 |
| eCl@ss 7.0 (Tuân thủ tiêu chuẩn sản phẩm thân thiện với môi trường) | 27242209 |
| eCl@ss 8.0 (Tuân thủ tiêu chuẩn sản phẩm thân thiện với môi trường) | 27242209 |
| eCl@ss 9.0 (Tuân thủ tiêu chuẩn sản phẩm thân thiện với môi trường) | 27242209 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành