| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN: | 5415022325645 |
| Mã số thuế quan hải quan: | 8467191000 |
| UPC: (Thông tin bao bì) | 786210969008 |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) | 3.4 lb1.542 kg |
| Đơn vị đóng gói cấp 2: (Kích thước) | 1 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 2: (Kích thước) | 8 in203 mm |
| Ứng dụng: (Thông tin container) | Crimping Terminals/Splices/Disconnects |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 2: (Kích thước) | 8 in203 mm |
| Tên sản phẩm: (Thông tin bao bì) | PNEUMATIC CRIMPING TOOL |
| Loại sản phẩm: (Thông tin bao bì) | Pneumatic Power Crimp Tool |
| Nhãn hiệu/Thương hiệu: (Thông tin trên bao bì) | Sta-Kon |
| Lực ép: (Thông tin về bao bì) | 1.25 ton (UK)16 kN |
| Chức năng đặc biệt: (Thông tin về container) | Portable Hand-held Pneumatic, Open Yoke, Color-coded Dies |
| Số lượng pin: (Thông tin trên bao bì) | 0 |
| Kích thước gói hàng cấp 2: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 15 in381 mm |
| Hướng dẫn và tài liệu: (Thông tin bổ sung) | PAIR22-6 |
| ETIM 6: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000168 - Crimp tool cable lugs, cable end sleeves, screen connection |
| ETIM 7: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000168 - Crimp tool cable lugs, cable end sleeves, screen connection |
| UNSPSC: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 27111518 |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật: (Thông tin bổ sung) | PAIR22-6 |
| Danh mục WEEE: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm) |
| Mã danh mục chi tiết IDEA (IGCC): (Chứng chỉ và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 1967 >> Wire lug crimping tool |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành