| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Danh mục WEEE | 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm) |
| Quốc gia xuất xứ | Finland (FI) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389099 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 1 piece |
| Hướng dẫn và tài liệu | No Instructions and Manuals needed |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật | 1SCC011012K0201 |
| Mẫu báo cáo khoáng sản xung đột (CMRT) | 9AKK108467A5658 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành