| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356117173 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2985136 |
| (Trưng bày) | 512 KB SRAM |
| (Tổng quan) | NEMA 4X |
| Trang danh mục | Page 131 (AX-2009) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| RAM (Màn hình) | 64 MB SDRAM |
| Sốc (Tổng quát) | DIN EN 60068-2-27 |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mạng (Hiển thị) | 1 x Ethernet (10/100 Mbps), RJ45 |
| Màu sắc (Kích thước) | 5 grayscales |
| Bộ xử lý (Màn hình) | Arm9™, 200 MHz |
| Hệ thống xe buýt (Màn hình) | without |
| Mã số thuế quan hải quan | 84714100 |
| Màn hình (Kích thước) | 9.7 cm/3.8" FSTN |
| Giao diện (Hiển thị) | 2x USB host 2.0 |
| Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) | DIN EN 60068-2-27 |
| Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) | Flash, 32 MB |
| Phần mềm người dùng (Màn hình) | Visu+ |
| Đèn nền (Kích thước) | LED |
| Hệ điều hành (Màn hình) | Windows®CE 5.0 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) | Front installation |
| Mức độ bảo vệ (Tổng quát) | IP65 (front), IP20 (back) |
| Độ phân giải màn hình (Kích thước) | 320 x 240 Pixel(s) (QVGA) |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | DIN EN 60068-2-6 |
| Vật liệu xây dựng (Dữ liệu máy tính) | Steel sheet, zinc-plated |
| Các nút điều khiển (Dữ liệu máy tính) | 39x Membrane keypad (Of these, 17 are function keys) |
| MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) | 30000 h |
| Tấm mặt trước vật liệu (Dữ liệu máy tính) | Aluminum (natural anodized) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 1,477.000 g |
| Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) | DIN EN 60068-2-6 |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 15; |
| Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V DC ±20 % |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) | 0 °C ... 50 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) | 20 % ... 85 % (non-condensing) |
| Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) | 155 mm x 205 mm x 5 mm (Dimensions of the front plate) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | -25 °C ... 70 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Kích thước lắp đặt: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) | 139 mm x 199 mm x 43 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành