Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
OT 3M - OT 3M 2985123 PHOENIX CONTACT Key panel
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

OT 3M

OT 3M 2985123 PHOENIX CONTACT Key panel

$0.00 USD
3068 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356117180
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2985123
(Trưng bày): 512 KB SRAM
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356117180
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2985123
(Trưng bày) 512 KB SRAM
(Tổng quan) NEMA 4X
Trang danh mục Page 130 (AX-2009)
Đơn vị đóng gói 1 pc
RAM (Màn hình) 64 MB SDRAM
Sốc (Tổng quát) DIN EN 60068-2-27
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mạng (Hiển thị) 1 x Ethernet (10/100 Mbps), RJ45
Màu sắc (Kích thước) 5 grayscales
Bộ xử lý (Màn hình) Arm9™, 200 MHz
Hệ thống xe buýt (Màn hình) without
Mã số thuế quan hải quan 84714100
Màn hình (Kích thước) 7.6 cm/3" FSTN
Giao diện (Hiển thị) 2x USB host 2.0
Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) DIN EN 60068-2-27
Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) Flash, 32 MB
Phần mềm người dùng (Màn hình) Visu+
Đèn nền (Kích thước) LED
Hệ điều hành (Màn hình) Windows®CE 5.0
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) Front installation
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65 (front), IP20 (back)
Độ phân giải màn hình (Kích thước) 160 x 80 Pixel(s)
Rung động (vận hành) (Tổng quát) DIN EN 60068-2-6
Vật liệu xây dựng (Dữ liệu máy tính) Steel sheet, zinc-plated
Các nút điều khiển (Dữ liệu máy tính) 18x Membrane keypad (Of these, 11 are function keys)
MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) 50000 h
Tấm mặt trước vật liệu (Dữ liệu máy tính) Aluminum (natural anodized)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 670.000 g
Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) DIN EN 60068-2-6
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 15;
Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC ±20 %
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) 0 °C ... 50 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) 20 % ... 85 % (non-condensing)
Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) 144 mm x 96 mm x 5 mm (Dimensions of the front plate)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) -25 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Kích thước lắp đặt: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) 136 mm x 82 mm x 46 mm

Mô tả sản phẩm

Key-Panel with, 5 gray levels, Arm9™, 200 MHz, 2x USB Host 2.0, 1x Ethernet (10/100 MBits/s), RJ45, Windows CE 5.0 and user software: Visu+ / AX OPC Server. (Bus system: SIN)
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top