| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Cân nặng | g |
| Mã HS | 85364110 |
| ETIM 8.0 | |
| Mã đơn hàng | NTC01 |
| Khối lượng [g] | 160 |
| Thể tích [cm³] | 699.132 |
| Mã vạch [EAN13] | 8013975118566 |
| Số lượng mỗi gói | 1 |
| Tên gọi sản phẩm | |
| Kích thước bao bì [mm] | 123X058X098 |
| Chỉ định loại sản phẩm | |
| Số lượng gói hàng nhiều lần trong một đơn hàng | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành