| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Sản phẩm (Bộ phận hoạt động thông minh) | NS5-TQ |
| Loại (Bộ phận hoạt động thông minh) | Order Code |
| Ngà voi (Bộ phận hoạt động thông minh) | NS5-SQ11-V2 |
| NS5-SQ (Bộ phận hoạt động thông minh) | TFT, 5.7'', 320×240 pixels |
| NS5-TQ (Bộ phận hoạt động thông minh) | TFT, 5.7'', 320×240 pixels |
| Trọng lượng (Bộ phận hoạt động thông minh) | 1.0 kg max. |
| Pin (Các bộ phận hoạt động thông minh) | CJ1W-BAT01 |
| Ethernet (Các bộ phận thông minh chủ động) | IEEE 802.3u 10Base-T/100Base-TX |
| Đèn nền (Các bộ phận thông minh hoạt động) | LED |
| USB Slave (Bộ phận thông minh chủ động) | For programming & printing |
| Góc nhìn (Các bộ phận thông minh chủ động) | Left/right ±80°, Top 80°, Bottom 60° |
| Màn hình cảm ứng (Bộ phận hoạt động thông minh) | Matrix resistive touch |
| Loại màn hình (Bộ phận hoạt động thông minh) | 5.7 inch High luminance color TFT |
| Điện áp lưới (Các bộ phận thông minh chủ động) | 24 VDC ±15% |
| Cổng nối tiếp (COM1) (Các bộ phận hoạt động thông minh) | 1×RS-232 |
| Cổng nối tiếp (COM2) (Các bộ phận hoạt động thông minh) | 1×RS-232 |
| Có cổng Ethernet (Bộ phận thông minh chủ động) | Black |
| Khả năng chống nhiễu (Các bộ phận chủ động thông minh) | Conforms to IEC61000-4-4, 2 KV (power lines) |
| Bộ nhớ trong (Các bộ phận hoạt động thông minh) | Bit memory: 32,767 bits, Word memory: 32,767 words, Retentative memory: 8,192 bits and 8,192 words. |
| Thời lượng pin (Bộ phận hoạt động thông minh) | 5 years (at 25°C) |
| Mô-đun mở rộng (Bộ phận hoạt động thông minh) | – |
| Số lượng màu sắc (Bộ phận hoạt động thông minh) | 256 (32.768 for image data) |
| Mức tiêu thụ điện năng (Các bộ phận thông minh chủ động) | 15 W max. |
| Tuổi thọ đèn nền (Bộ phận hoạt động thông minh) | Min. 75000 hours |
| Độ phân giải màn hình (Smart Active Parts) | 340×240 (QVGA) |
| Đạt được các tiêu chuẩn (Bộ phận hoạt động thông minh) | UL 1604 Class 1 Diff. 2, cUL, CE, Lloyds, DNV |
| Kết nối máy in (Bộ phận thông minh chủ động) | PictBridge support |
| Dung lượng dữ liệu màn hình (Bộ phận hoạt động thông minh) | 60 MB |
| Giao diện thẻ nhớ (Bộ phận hoạt động thông minh) | 1 slot ATA Compact Flash card |
| Môi trường hoạt động (Các bộ phận thông minh chủ động) | No corrosive gases |
| Số lượng phím chức năng (Bộ phận hoạt động thông minh) | – |
| Độ ẩm môi trường hoạt động (Bộ phận thông minh chủ động) | 35% to 85% (0 to 40°C) with no condensation, 35% to 60% (40 to 50°C) with no condensation |
| Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Bộ phận thông minh chủ động) | 142×195×54 |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Bộ phận hoạt động thông minh) | 0 to 50°C1 |
| Thông số vỏ máy (mặt trước) (Bộ phận hoạt động thông minh) | IP65F (equivalent to NEMA4) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành