Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
NSH5-232UL-3M - NSH5-232UL-3M NS050707H 226940 OMRON 3M RS232 Cable for NSH5 Handheld Terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

NSH5-232UL-3M

NSH5-232UL-3M NS050707H 226940 OMRON 3M RS232 Cable for NSH5 Handheld Terminal

$683.22 USD
53 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
NS5 (Phụ kiện): NT31C-KBA05N
NS8 (Phụ kiện): NS7-KBA05N
Loại (Phụ kiện): Description
Cáp (Phụ kiện): Serial programming cable
Thông tin nhà cung cấp
OMRON
OMRON
Sản phẩm: 41472
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
NS5 (Phụ kiện) NT31C-KBA05N
NS8 (Phụ kiện) NS7-KBA05N
Loại (Phụ kiện) Description
Cáp (Phụ kiện) Serial programming cable
256 MB (Phụ kiện) HMC-EF283
512 MB (Phụ kiện) HMC-EF583
Pin (Phụ kiện) CJ1W-BAT01
NS12/10 (Phụ kiện) NS12-KBA05N
Phụ kiện (Accessories) Video input
Chiều dài: 5 m (Phụ kiện) XW2Z-500T
Thẻ nhớ (Phụ kiện) 128 MB
Bộ chuyển đổi gắn kèm (Phụ kiện) (NT625C/631/631C series to NS12 series)
NSH5 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) TFT, 5.7", 320×240 pixels
Bộ chuyển đổi RS-422A (500 m) (Phụ kiện) NS-AL002
Loại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Order code
Cáp kết nối PT-to-PLC (Phụ kiện) PT connection: 9 pinsPLC connection: 9 pins
Pin (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) CJ1W-BAT01
Bộ chuyển đổi thẻ nhớ cho máy tính (Phụ kiện) HMC-AP001
Bộ chuyển đổi RS-422A/485 (50 m) (Phụ kiện) CJ1W-CIF11
Cáp lập trình USB, 2 m (Phụ kiện) CP1W-CN221
Thiết bị USB Slave (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) For programming
Thử nghiệm rơi 1 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Dropped from 1 m. Conforming to JIS B 3502/IEC61131-2
Bộ giao diện liên kết điều khiển (Phụ kiện) NS-CLK21
Điện áp lưới (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 24 VDC ±15%
Số sê-ri (COM1) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1×RS-232/RS-422A
Tấm chống phản chiếu (5 tấm) (Phụ kiện) NS15
Khả năng chống nhiễu (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Conforming to IEC 61000-4-4: 2 kV (power supply line)
Vỏ bọc chống hóa chất (1 vỏ bọc) (Phụ kiện) NS5
Thời lượng pin (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 5 years (at 25°C)
Thông số kỹ thuật vỏ thiết bị (Thông tin đặt hàng) IP651
Mức tiêu thụ điện năng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 10 W max.
Đạt được các tiêu chuẩn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) UL 1604 Class 1 Diff. 2, cUL, CE, NEMA equivalent
Vỏ bảo vệ trong suốt (5 cái) (Phụ kiện) NS15 (1 cover)
(Từ dòng NT620S/620C/600S đến dòng NS8) (Phụ kiện) NS8-ATT01
Giao diện thẻ nhớ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1 slot ATA Compact Flash card
Môi trường hoạt động (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) No corrosive gases
Tấm bảo vệ chống phản chiếu (5 tấm) (Phụ kiện) NS12/10
(Từ dòng NT600M/600G/610G/612G đến dòng NS8) (Phụ kiện) NS8-ATT02
Đầu vào: 2 kênh NTSC / PAL, 1 kênh RGB (Phụ kiện) NS-CA002
(Từ dòng NT625C/631/631C đến dòng NS12) Màu đen (Phụ kiện) NS12-ATT01B
Độ ẩm môi trường hoạt động (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 35% to 85% max. (with no condensation)
Cáp kết nối NS-CA00_ với bộ điều khiển video (Phụ kiện) F150-VKP (2 m)
Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 0 to 40°C
Cáp cầm tay NS, RS-232, 3m, đạt chuẩn UL (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NSH5-232UL-3M
Cáp cầm tay NS, RS-232, 10m UL (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NSH5-232UL-10M
Cáp cầm tay NS, RS-422, 10m UL (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NSH5-422UL-10M
Khả năng chống sốc (trong quá trình hoạt động) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 147 m/s2 three times each in X, Y, and Z directions
Giá đỡ NS cầm tay để gắn tường (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NSH5-ATT02
Khả năng chống rung (trong quá trình hoạt động) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 10 to 57 Hz with amplitude of 0.075 mm, 57 to 150 Hz with acceleration of 9.8 m/s2 three minutes each in X, Y, and Z directions
Khung bảo vệ cầm tay NS cho nút khẩn cấp, ngăn ngừa việc kích hoạt ngoài ý muốn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NSH5-ATT01

Mô tả sản phẩm

RS232 3M cable for NSH5 handheld terminal
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Type

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top