| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mục | NS15 |
| Kiểu | Order Code |
| Ngà voi | NS12-TS00-V2 |
| Bạc | NS15-TX01S-V2 |
| Cân nặng | 4.2 kg max. |
| Ắc quy | CJ1W-BAT01 |
| Ethernet | IEEE 802.3u 10Base-T/100Base-TX |
| Đèn nền | 2×CCFL |
| USB Slave | For programming & printing |
| Góc nhìn | Left/right ±85°, Top 70°, Bottom 80° |
| Bảng điều khiển cảm ứng | Analog resistive touch |
| Loại hiển thị | 15 inch color TFT |
| Điện áp đường dây | 24 VDC ±15% |
| Nối tiếp (COM1) | 1×RS-232 |
| Cổng nối tiếp (COM2) | 1×RS-232/422/485 |
| với Ethernet | Black |
| Khả năng chống nhiễu | Conforms to IEC61000-4-4, 2 KV (power lines) |
| Bộ nhớ trong | Bit memory: 32,767 bits, Word memory: 32,767 words, Retentative memory: 8,192 bits and 8,192 words. |
| Thời lượng pin | 5 years (at 25°C) |
| Mô-đun mở rộng | Optional network/video unit |
| Số lượng màu sắc | 256 (32.768 for image data) |
| Mức tiêu thụ điện năng | 45 W max. |
| Tuổi thọ đèn nền | Min. 50000 hours |
| Độ phân giải màn hình | 1024×768 (XGA) |
| Đạt được các tiêu chuẩn | UL 1604 Class 1 Diff. 2, cUL, CE, Lloyds, DNV |
| Kết nối máy in | PictBridge support |
| Dung lượng dữ liệu màn hình | 60 MB |
| Giao diện thẻ nhớ | 1 slot ATA Compact Flash card |
| Môi trường hoạt động | No corrosive gases |
| Số lượng phím chức năng | 3 |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35% to 85% (0 to 40°C) with no condensation, 35% to 60% (40 to 50°C) with no condensation |
| Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) | 304×405×75.8 |
| Màn hình TFT, 10 inch, độ phân giải 640 x 480 pixel | no Ethernet |
| Màn hình TFT, 12 inch, độ phân giải 800 x 600 pixel | no Ethernet |
| Màn hình TFT, 15 inch, độ phân giải 1024 x 768 pixel | with Ethernet |
| Màn hình TFT, 8.4 inch, độ phân giải 640 x 480 pixel | no Ethernet |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường | 0 to 50°C |
| Thông số định mức của vỏ máy (mặt trước) | IP65F (equivalent to NEMA4) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành