| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356324663 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2701153 |
| (Cung cấp) | 4.5 s/day overall (60ºC) |
| Trang danh mục | Page 472 (C-8-2015) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 49 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 24.5 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 25.5 mm |
| Pin (Nguồn cung cấp) | Life 5 years |
| (Đồng hồ thời gian thực) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Quốc gia xuất xứ | IN (India) |
| Mã số thuế quan hải quan | 91109000 |
| Đồng hồ thời gian thực (Nguồn cung cấp) | Yes (battery-backed) |
| RoHS Trung Quốc (Đồng hồ thời gian thực) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Điện áp nguồn (Giao diện) | 24 V DC (Power available via logic module) |
| Giao diện (Điều kiện môi trường xung quanh) | Realtime Clock |
| Đồng hồ thời gian thực chính xác (Nguồn cung cấp) | 2 s/day at 25 °C |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 34.800 g |
| Mức tiêu thụ điện tối đa (Giao diện) | 10 mA |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | Slot 2 |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Giao diện) | 4 mA |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 90 % |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành