Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
NLC-IO-2AI-2AO-01 - NLC-IO-2AI-2AO-01 2701040 PHOENIX CONTACT I/O extension module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

NLC-IO-2AI-2AO-01

NLC-IO-2AI-2AO-01 2701040 PHOENIX CONTACT I/O extension module

$0.00 USD
4069 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356629522
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2701040
(Cung cấp): -10 V ... 10 V
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356629522
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2701040
(Cung cấp) -10 V ... 10 V
Trang danh mục Page 466 (C-8-2015)
Độ sâu (Ghi chú) 43 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 40 mm
Chiều cao (Ghi chú) 103.5 mm
(Đầu vào tương tự) 4 mA ... 20 mA
(Đầu ra tương tự) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Quốc gia xuất xứ IN (India)
Tên đầu vào (Cung cấp) Analog inputs
Mã số thuế quan hải quan 85389099
Độ phân giải A/D (Nguồn cung cấp) 12 bit
Số lượng đầu vào (Cung ứng) 2 (Voltage or current can be chosen separately)
Độ chính xác (Đầu vào tương tự) 1 %
Phương thức kết nối (Nguồn cung cấp) Individual wires
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Đầu ra analog) Environmentally Friendly Use Period = 50
Tên đầu ra (Đầu vào tương tự) Analog outputs
Tín hiệu đầu vào hiện tại (Nguồn cung cấp) 0 mA ... 20 mA
Tín hiệu điện áp đầu vào (Nguồn cung cấp) 0 V ... 10 V
Công nghệ kết nối (Cung cấp) Screw connection
Độ phân giải D/A (Đầu vào tương tự) 12 bit
Tần số giới hạn (3 dB) (Nguồn cấp) 5 Hz
Phương thức kết nối (Đầu vào tương tự) Individual wires
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Mô tả đầu vào (Nguồn cung) Single ended
Số lượng đầu ra (Đầu vào tương tự) 2
Dòng điện cung cấp (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 mA
Điện áp nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 199.000 g
Công nghệ kết nối (Đầu vào tương tự) Screw connection
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Đầu vào tương tự) 0 mA ... 20 mA
Tín hiệu điện áp đầu ra (Đầu vào tương tự) 0 V ... 10 V
Điện trở đầu vào, dòng điện đầu vào (Nguồn cung cấp) 120 Ω
Dải điện áp cung cấp (Điều kiện môi trường xung quanh) 18 V DC ... 24 V DC
Điện trở đầu vào của điện áp đầu vào (Nguồn cung cấp) 200 kΩ
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Dòng điện tải/đầu ra (Đầu vào tương tự) 500 Ω
Điện áp tải/đầu ra (Đầu vào tương tự) 1000 Ω
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C

Mô tả sản phẩm

I/O expansion module for use with a Nanoline base unit. It has 2 analog input channels (0...10 V DC, -10...+10 V DC, 0/4...20 mA) and 2 analog output channels (0...10 V DC, 0/4...20 mA). A maximum of
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top