| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356325295 |
| Mã đơn hàng | 2701124 |
| (Cung cấp) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Trang danh mục | Page 468 (C-8-2015) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 43 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 40 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 103.5 mm |
| Quốc gia xuất xứ | IN (India) |
| RoHS Trung Quốc (Cung cấp) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Điện áp nguồn (Giao diện) | 24 V DC (Power available via logic module) |
| Giao diện (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet 10/100Base T |
| Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | LNK/ACT; Module; Network |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Kết nối nguồn điện (Giao diện) | Screw connection |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 144.300 g |
| Mức tiêu thụ điện tối đa (Giao diện) | 180 mA (at 18 V DC) |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | RJ45 |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 10/100 Mbps (auto negotiation) |
| Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 100 m |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Giao diện) | 110 mA |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 90 % |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành