Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
NLC-050-024D-06I-04QTN-00A - NLC-050-024D-06I-04QTN-00A 2701030 PHOENIX CONTACT Base unit
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

NLC-050-024D-06I-04QTN-00A

NLC-050-024D-06I-04QTN-00A 2701030 PHOENIX CONTACT Base unit

$0.00 USD
4562 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356325370
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2701030
(Tổng quan): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356325370
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2701030
(Tổng quan) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Trang danh mục Page 462 (C-8-2015)
Độ sâu (Ghi chú) 60 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 80.5 mm
Chiều cao (Ghi chú) 103.5 mm
Quốc gia xuất xứ IN (India)
RoHS Trung Quốc (Chung) Environmentally Friendly Use Period = 50
Mã số thuế quan hải quan 85371098
(Giao diện phần mềm) 70 µs (OFF)
Công cụ lập trình (Vật tư) nanoNavigator 1 or 2
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC (Power available to the I/O and Communications modules)
Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) Digital outputs
Giao diện (Điều kiện môi trường xung quanh) Realtime Clock
Loại lắp đặt (Đầu ra kỹ thuật số) DIN rail mounting
Điện áp đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V DC
Tên đầu vào (Giao diện phần mềm) Digital inputs
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC
Phương thức kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) Screw connection
Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 4
Điện áp đầu vào (Giao diện phần mềm) 24 V DC
Tải định mức, đèn (Đầu vào kỹ thuật số) 12 W
Mô tả đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) NPN outputs
Loại bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) Short-circuit and overload protection
Tải định mức, điện trở (Đầu vào kỹ thuật số) 12 W
Kết nối nguồn điện (Giao diện) Screw connection
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 296.500 g
Mức tiêu thụ điện tối đa (Giao diện) 250 mA
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Slot 2
Số lượng đầu vào (Giao diện phần mềm) 6
Phương thức kết nối (Giao diện phần mềm) Screw connection
Tải định mức, cảm kháng (Đầu vào kỹ thuật số) 12 VA ((1.2H))
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Giao diện) 92 mA
Thời gian phản hồi điển hình (Giao diện phần mềm) 60 µs (on)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 90 %
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Mô tả đầu vào (Giao diện phần mềm) EN 61131-2 type 1 NPN/PNP
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun (Đầu vào kỹ thuật số) 2 A
Dòng điện đầu vào định mức tại UIN (Giao diện phần mềm) 5 mA DC (On)
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Đầu vào kỹ thuật số) 500 mA
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "0" (Giao diện phần mềm) 0 V DC ... 5 V DC
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (Giao diện phần mềm) 15 V DC ... 30 V DC
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun/khối đầu cuối (Đầu vào kỹ thuật số) 2 A

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top