| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tên tính năng | Feature Value |
| Loại điện áp (EF000187) | AC |
| Dòng điện định mức (EF000227) | 250 A |
| Rated voltage AC (EF007682) | 500 V |
| Loại chỉ báo trạng thái cầu chì (EF004473) | Combination fuse status indicator |
| Các đầu kẹp kim loại cách điện (IMGL) (EF012538) | Yes |
| Loại sử dụng theo tiêu chuẩn IEC 60269 (EF002572) | gG (cable protection/equipment protection) |
| Loại cấu tạo cầu chì theo tiêu chuẩn IEC 60269 (EF015865) | NH02 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành