| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 60 V DC | |
| Kiểu | Plug straight M12 SPEEDCON |
| Lập trình | X |
| Giảm chấn | 0.25 dB (with 1 MHz) |
| Vật liệu | CuZn (Contact) |
| Được che chắn | yes |
| Che chắn | Tinned copper braided shield |
| Hệ thống xe buýt | Ethernet |
| Loại cáp | Ethernet BETAtrans®railway application CAT7 |
| Ứng dụng | Network |
| Loại mã hóa | X (Data) |
| Loại cảm biến | Ethernet |
| Chiều dài cáp | 0.35 m |
| Trọng lượng cáp | 59 kg/km |
| Không chứa halogen | in accordance with EN 50267-2-1 |
| Loại khóa | SPEEDCON |
| Loại sản phẩm | Data cable preassembled |
| Tốc độ tín hiệu | 0.78 c |
| Trọng lượng đồng | 28 kg/km |
| Tổng thể có một chút bất ngờ. | 4 pairs, twisted |
| Cặp xoắn | 2 cores to the pair |
| Thời gian chạy tín hiệu | 4.4 ns/m |
| Hiển thị trạng thái | No |
| Trở kháng sóng | 100 Ω ±5 Ω (at 100 MHz) |
| Đường tín hiệu AWG | 26 |
| Cấu trúc cáp | 4x2xAWG26/7; S/FTP |
| Điện trở cáp | ≤ 145 Ω/km |
| Khả năng chống cháy | in accordance with EN 60332-1-2 |
| Kháng cự khác | Resistant to fuel in accordance with EN 50306-4, 168 hours at 70°C, IRM 903 |
| Độ bền kéo | ≤ 60 N (temporary) |
| Khả năng chống dầu | in accordance with EN 50306-4, 72 hours at 100°C, IRM 902 |
| Vật liệu dẫn điện | Tin-plated Cu litz wires |
| Dòng điện định mức IN | 0.5 A |
| Điện áp định mức UN | 48 V AC |
| Sự suy giảm của tấm chắn | 60 dB (up to 1000 MHz) |
| Dây đơn, màu | white-blue, white-orange, white-green, white-brown |
| Đặc tính đặc biệt | HL1-HL3 |
| Điện trở ghép nối | 5.00 mΩ/m (at 10 MHz) |
| Bản vẽ kích thước | |
| Số lượng vị trí | 8 |
| Phương tiện truyền dẫn | Copper |
| Điện dung hoạt động | 44 nF (per kilometer) |
| Mức độ bảo vệ | IP65 |
| Số lượng ổ cắm cáp | 1 |
| Loại/danh mục tín hiệu | Ethernet CAT6A, 10 Gbps |
| ký hiệu tiêu chuẩn | M12 connector |
| Nồng độ khói | EN 61034-2 |
| Vỏ ngoài, màu sắc | black |
| Điện áp định mức, cáp | 125 V AC (Uo) |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | PE-X |
| Hiển thị trạng thái hiện có | No |
| Điện áp kiểm tra Lõi/Lõi | 1000 V AC (50 Hz, 1 min.) |
| Loại che chắn cặp | Aluminum-lined polyester foil |
| Tiết diện dây dẫn | 4x 2x 0.14 mm² |
| Đường kính cáp bên ngoài | 6.6 mm ±0.2 mm |
| Suy giảm phản xạ (RL) | 24 dB (with 1 MHz) |
| Loại bỏ nhiễu | 90 dB (up to 1000 MHz) |
| Vật liệu cách điện dây | Cell PE |
| Kiểm tra điện áp lõi/vỏ bọc | 1000 V AC (50 Hz, 1 min.) |
| Loại cáp (viết tắt) | 94S |
| điện trở cách điện của cáp | ≥ 5 GΩ*km |
| Giảm nhiễu xuyên kênh (ACR) | 100 dB (with 1 MHz) |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 1.05 mm ±0.1 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 80 °C (cable, fixed installation) |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 7x 0.16 mm |
| Phòng cháy chữa cháy trong các phương tiện đường sắt | BS 6853 (Internal cable Ia, Ib, II/external cable Ia, Ib, II) |
| Giảm nhiễu xuyên âm đầu gần (NEXT) | 100 dB (with 1 MHz) |
| Đặc tính truyền dẫn (loại) | CAT6A |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định | 6 x D |
| Giảm nhiễu xuyên kênh tổng hợp công suất (PS-ACR) | 97 dB (with 1 MHz) |
| Giảm nhiễu xuyên âm gần đầu cuối được tổng hợp công suất (PSNEXT) | 97 dB (with 1 MHz) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành