Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
NBC-MSX/0,35-94S SCO RAIL - NBC-MSX/0,35-94S SCO RAIL 1580186 PHOENIX CONTACT Network cable, CAT6A Ethernet (10 GBit/s), 8-pole, M12 SPE..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

NBC-MSX/0,35-94S SCO RAIL

NBC-MSX/0,35-94S SCO RAIL 1580186 PHOENIX CONTACT Network cable, CAT6A Ethernet (10 GBit/s), 8-pole, M12 SPE..

$27.05 USD
415 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 60 V DC
Kiểu: Plug straight M12 SPEEDCON
Lập trình: X
Giảm chấn: 0.25 dB (with 1 MHz)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
60 V DC
Kiểu Plug straight M12 SPEEDCON
Lập trình X
Giảm chấn 0.25 dB (with 1 MHz)
Vật liệu CuZn (Contact)
Được che chắn yes
Che chắn Tinned copper braided shield
Hệ thống xe buýt Ethernet
Loại cáp Ethernet BETAtrans®railway application CAT7
Ứng dụng Network
Loại mã hóa X (Data)
Loại cảm biến Ethernet
Chiều dài cáp 0.35 m
Trọng lượng cáp 59 kg/km
Không chứa halogen in accordance with EN 50267-2-1
Loại khóa SPEEDCON
Loại sản phẩm Data cable preassembled
Tốc độ tín hiệu 0.78 c
Trọng lượng đồng 28 kg/km
Tổng thể có một chút bất ngờ. 4 pairs, twisted
Cặp xoắn 2 cores to the pair
Thời gian chạy tín hiệu 4.4 ns/m
Hiển thị trạng thái No
Trở kháng sóng 100 Ω ±5 Ω (at 100 MHz)
Đường tín hiệu AWG 26
Cấu trúc cáp 4x2xAWG26/7; S/FTP
Điện trở cáp ≤ 145 Ω/km
Khả năng chống cháy in accordance with EN 60332-1-2
Kháng cự khác Resistant to fuel in accordance with EN 50306-4, 168 hours at 70°C, IRM 903
Độ bền kéo ≤ 60 N (temporary)
Khả năng chống dầu in accordance with EN 50306-4, 72 hours at 100°C, IRM 902
Vật liệu dẫn điện Tin-plated Cu litz wires
Dòng điện định mức IN 0.5 A
Điện áp định mức UN 48 V AC
Sự suy giảm của tấm chắn 60 dB (up to 1000 MHz)
Dây đơn, màu white-blue, white-orange, white-green, white-brown
Đặc tính đặc biệt HL1-HL3
Điện trở ghép nối 5.00 mΩ/m (at 10 MHz)
Bản vẽ kích thước
Số lượng vị trí 8
Phương tiện truyền dẫn Copper
Điện dung hoạt động 44 nF (per kilometer)
Mức độ bảo vệ IP65
Số lượng ổ cắm cáp 1
Loại/danh mục tín hiệu Ethernet CAT6A, 10 Gbps
ký hiệu tiêu chuẩn M12 connector
Nồng độ khói EN 61034-2
Vỏ ngoài, màu sắc black
Điện áp định mức, cáp 125 V AC (Uo)
Lớp vỏ ngoài, chất liệu PE-X
Hiển thị trạng thái hiện có No
Điện áp kiểm tra Lõi/Lõi 1000 V AC (50 Hz, 1 min.)
Loại che chắn cặp Aluminum-lined polyester foil
Tiết diện dây dẫn 4x 2x 0.14 mm²
Đường kính cáp bên ngoài 6.6 mm ±0.2 mm
Suy giảm phản xạ (RL) 24 dB (with 1 MHz)
Loại bỏ nhiễu 90 dB (up to 1000 MHz)
Vật liệu cách điện dây Cell PE
Kiểm tra điện áp lõi/vỏ bọc 1000 V AC (50 Hz, 1 min.)
Loại cáp (viết tắt) 94S
điện trở cách điện của cáp ≥ 5 GΩ*km
Giảm nhiễu xuyên kênh (ACR) 100 dB (with 1 MHz)
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1.05 mm ±0.1 mm
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 80 °C (cable, fixed installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 7x 0.16 mm
Phòng cháy chữa cháy trong các phương tiện đường sắt BS 6853 (Internal cable Ia, Ib, II/external cable Ia, Ib, II)
Giảm nhiễu xuyên âm đầu gần (NEXT) 100 dB (with 1 MHz)
Đặc tính truyền dẫn (loại) CAT6A
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định 6 x D
Giảm nhiễu xuyên kênh tổng hợp công suất (PS-ACR) 97 dB (with 1 MHz)
Giảm nhiễu xuyên âm gần đầu cuối được tổng hợp công suất (PSNEXT) 97 dB (with 1 MHz)

Mô tả sản phẩm

Network cable
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top